学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 5Công nghệ3 phút · 532 chữ10 từ thư viện

鸭场里的摄像头

Những chiếc camera ở trại vịt

Trứng vịt cứ ít dần mỗi ngày mà ông chủ trại không hiểu vì sao — liệu vài chiếc camera của một nhân viên mới có tìm ra câu trả lời?

10 từ của bài
  • 元旦yuándànngày Tết Dương lịch, mùng một tháng Giêng
  • 聘请pìnqǐngthuê, tuyển dụng, mời làm
  • 新人xīnrénngười mới, nhân tài mới
  • 贵姓guìxìngquý tính, họ gì
  • 鸭子yāzicon vịt
  • 笔bǐbút, nét chữ, khoản tiền
  • 原则yuánzénguyên tắc, nguyên lý
  • 结论jiélùnkết luận, kết quả
  • 移动yídòngdi chuyển, dịch chuyển, di động
  • 证据zhèngjùchứng cứ, bằng chứng, vật chứng

Bước 1 · Bài đọc

鸭场里的摄像头

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

qùnián去年yuándàn元旦gāng刚guò过 ,wǒmen我们gōngsī公司jiēdào接到le了yí一gè个tèbié特别de的dìngdān订单 :chéng城jiāo郊yì一jiā家yǎng养yā鸭chǎng场xiǎng想pìnqǐng聘请jìshù技术rényuán人员 ,bāng帮tāmen他们ānzhuāng安装yí一tào套zhìnéng智能guǎnlǐ管理xìtǒng系统 。 … wǒ我gāng刚jìn进gōngsī公司sān三gè个yuè月 ,háishi还是gè个xīnrén新人 ,jīnglǐ经理jiù就bǎ把zhège这个rènwu任务jiāogěi交给le了wǒ我 。jiù就zhèyàng这样 ,wǒ我bēizhe背着diànnǎo电脑láidào来到le了zhè这jiā家yā鸭chǎng场 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 5

海外游子的家乡味道

Hương vị quê hương của những người con xa xứ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

六千元游戏充值之后

Sau khoản nạp tiền chơi game sáu nghìn tệ

HSK 7–9

几秒钟看透一个冷柜

Nhìn thấu một container lạnh trong vài giây

HSK 7–9

不再半夜掀被子的养老院

Viện dưỡng lão không còn lật chăn lúc nửa đêm

HSK 7–9

先挂失,别的待会儿再说

Báo mất trước đã, chuyện khác tính sau

10 từ của bài
  • 元旦yuándànngày Tết Dương lịch, mùng một tháng Giêng
  • 聘请pìnqǐngthuê, tuyển dụng, mời làm
  • 新人xīnrénngười mới, nhân tài mới
  • 贵姓guìxìngquý tính, họ gì
  • 鸭子yāzicon vịt
  • 笔bǐbút, nét chữ, khoản tiền
  • 原则yuánzénguyên tắc, nguyên lý
  • 结论jiélùnkết luận, kết quả
  • 移动yídòngdi chuyển, dịch chuyển, di động
  • 证据zhèngjùchứng cứ, bằng chứng, vật chứng