学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 5Sở thích & giải trí3 phút · 552 chữ10 từ thư viện

地下一层的乐队

Ban nhạc ở tầng hầm một

Bốn người đi làm bình thường lập ban nhạc, tập ở nhà thì bị hàng xóm báo công an — họ sẽ tìm được chỗ tập ở đâu?

10 từ của bài
  • 派出所pàichūsuǒđồn công an phường
  • 避免bìmiǎntránh, phòng tránh, né tránh
  • 地下dìxiàdưới lòng đất, ngầm, bí mật
  • 租金zūjīntiền thuê, tiền mướn, giá thuê
  • 窄zhǎihẹp, chật hẹp, eo hẹp
  • 死sǐchết, cứng nhắc, vô cùng
  • 保安bǎo'ānbảo vệ, nhân viên an ninh
  • 猴子hóuzikhỉ, con khỉ, loài khỉ
  • 比喻bǐyùẩn dụ, ví von, so sánh
  • 出色chūsèxuất sắc, nổi bật, ưu tú

Bước 1 · Bài đọc

地下一层的乐队

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒmen我们de的lèduì乐队chénglì成立yǐjīng已经sān三nián年le了 ,sì四gè个chéngyuán成员dōu都shì是pǔtōng普通shàngbānzú上班族 。yì一kāishǐ开始 ,wǒmen我们zài在jítā吉他shǒu手xiǎo小lín林jiālǐ家里páiliàn排练 ,kěshì可是méi没guò过duōjiǔ多久 ,lóuxià楼下de的línjū邻居jiù就shòubùliǎo受不了le了 。 … hòulái后来tā他dǎdiànhuà打电话bào报le了jǐng警 ,pàichūsuǒ派出所de的mínjǐng民警lái来le了liǎng两cì次 。wǒmen我们míngbai明白 ,bìxū必须huàn换gè个dìfāng地方le了 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 5

海外游子的家乡味道

Hương vị quê hương của những người con xa xứ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

在文化馆的辩论社学会倾听

Học cách lắng nghe ở câu lạc bộ tranh biện của nhà văn hóa

HSK 7–9

周五夜读《威尼斯商人》

Đọc “Người lái buôn thành Venice” vào tối thứ Sáu

HSK 7–9

二十层阳台上的火腿

Chiếc giăm bông trên ban công tầng hai mươi

HSK 7–9

墓前那场不掉眼泪的戏

Cảnh diễn trước mộ không một giọt nước mắt

10 từ của bài
  • 派出所pàichūsuǒđồn công an phường
  • 避免bìmiǎntránh, phòng tránh, né tránh
  • 地下dìxiàdưới lòng đất, ngầm, bí mật
  • 租金zūjīntiền thuê, tiền mướn, giá thuê
  • 窄zhǎihẹp, chật hẹp, eo hẹp
  • 死sǐchết, cứng nhắc, vô cùng
  • 保安bǎo'ānbảo vệ, nhân viên an ninh
  • 猴子hóuzikhỉ, con khỉ, loài khỉ
  • 比喻bǐyùẩn dụ, ví von, so sánh
  • 出色chūsèxuất sắc, nổi bật, ưu tú