学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 5Công nghệ2 phút · 374 chữ10 từ thư viện

高科技在生活中的应用

Ứng dụng của công nghệ cao trong đời sống

Từ gọi xe, bật điều hòa từ xa đến máy móc hỗ trợ phẫu thuật: công nghệ cao đã len vào cuộc sống ta sâu đến mức nào?

10 từ của bài
  • 高科技gāokējìcông nghệ cao, kỹ thuật cao
  • 应用yìngyòngứng dụng, áp dụng, thực tiễn
  • 展示zhǎnshìtrình bày, trưng bày, thể hiện
  • 便biàntiện lợi, thuận tiện, bèn
  • 项目xiàngmùdự án, hạng mục, môn thi đấu
  • 整体zhěngtǐtoàn thể, tổng thể, toàn cục
  • 发起fāqǐkhởi xướng, phát động, đề xuất
  • 追求zhuīqiútheo đuổi, mưu cầu, tìm kiếm
  • 创造chuàngzàosáng tạo, tạo ra, kiến tạo
  • 意识yìshiý thức, nhận thức, ý thức được

Bước 1 · Bài đọc

高科技在生活中的应用

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

xiànzài现在 ,gāokējì高科技zài在shēnghuó生活zhōng中de的yìngyòng应用yuèláiyuè越来越guǎngfàn广泛 。zǎoshang早上qǐchuáng起床 ,shǒu手jīhuì机会gàosù告诉nǐ你jīntiān今天de的tiānqì天气 ;chūmén出门qián前 ,dǎkāi打开shǒujī手机ruǎnjiàn软件biàn便néng能jiào叫dào到yí一liàng辆chūzūchē出租车 。 … kěyǐ可以shuō说 ,gāokējì高科技yǐjīng已经chéng成le了wǒmen我们shēnghuó生活zhōng中líbukāi离不开de的yībùfen一部分 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 5

海外游子的家乡味道

Hương vị quê hương của những người con xa xứ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

六千元游戏充值之后

Sau khoản nạp tiền chơi game sáu nghìn tệ

HSK 7–9

几秒钟看透一个冷柜

Nhìn thấu một container lạnh trong vài giây

HSK 7–9

不再半夜掀被子的养老院

Viện dưỡng lão không còn lật chăn lúc nửa đêm

HSK 7–9

先挂失,别的待会儿再说

Báo mất trước đã, chuyện khác tính sau

10 từ của bài
  • 高科技gāokējìcông nghệ cao, kỹ thuật cao
  • 应用yìngyòngứng dụng, áp dụng, thực tiễn
  • 展示zhǎnshìtrình bày, trưng bày, thể hiện
  • 便biàntiện lợi, thuận tiện, bèn
  • 项目xiàngmùdự án, hạng mục, môn thi đấu
  • 整体zhěngtǐtoàn thể, tổng thể, toàn cục
  • 发起fāqǐkhởi xướng, phát động, đề xuất
  • 追求zhuīqiútheo đuổi, mưu cầu, tìm kiếm
  • 创造chuàngzàosáng tạo, tạo ra, kiến tạo
  • 意识yìshiý thức, nhận thức, ý thức được