学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 5Học tập3 phút · 514 chữ10 từ thư viện

门锁着的那个下午

Buổi chiều cánh cửa khóa im

Cậu học trò ngày một gầy, điểm tụt dốc, giáo viên chủ nhiệm cứ ngỡ em thức khuya chơi điện thoại — cho đến buổi chiều đến gõ cửa nhà em.

10 từ của bài
  • 身材shēncáivóc dáng, thân hình, tầm vóc
  • 锁suǒkhóa, ổ khóa, chốt
  • 根本gēnběncăn bản, cơ bản, hoàn toàn
  • 安慰ānwèian ủi, vỗ về
  • 立刻lìkèlập tức, ngay, tức khắc
  • 捐juānquyên góp, hiến tặng, đóng góp
  • 营养yíngyǎngdinh dưỡng, chất bổ
  • 奖励jiǎnglìthưởng, khen thưởng, phần thưởng
  • 因素yīnsùyếu tố, nhân tố, nguyên nhân
  • 模式móshìmô thức, mô hình, phương thức

Bước 1 · Bài đọc

门锁着的那个下午

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我zài在xiàn县chéng城yì一suǒ所chūzhōng初中dāng当bānzhǔrèn班主任 。zhè这xuéqī学期kāixué开学yǐhòu以后 ,wǒ我fāxiàn发现bān班shàng上de的xiǎo小yǔ宇shàng上kè课zǒngshì总是méi没jīngshén精神 ,zuòyè作业yě也chángcháng常常jiāo交bú不shànglái上来 。tā他běnlái本来shēncái身材jiù就shòu瘦xiǎo小 ,zhè这xuéqī学期kànqǐlai看起来gèng更shòu瘦le了 。 … wǒ我yǐwéi以为tā他wǎnshang晚上wán玩shǒujī手机wán玩dé得tài太wǎn晚 ,jiù就zài在bān班shàng上pīpíng批评le了tā他jǐ几cì次 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 5

海外游子的家乡味道

Hương vị quê hương của những người con xa xứ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

职业开放日上的老班主任

Cô giáo chủ nhiệm cũ trong ngày hội nghề nghiệp

HSK 7–9

消防演习时少了一个人

Thiếu một người trong buổi diễn tập phòng cháy

HSK 7–9

学生会选举前的匿名帖

Bài đăng ẩn danh trước cuộc bầu cử hội học sinh

HSK 7–9

校园咖啡馆的第一本账

Cuốn sổ sách đầu tiên của quán cà phê trong trường

10 từ của bài
  • 身材shēncáivóc dáng, thân hình, tầm vóc
  • 锁suǒkhóa, ổ khóa, chốt
  • 根本gēnběncăn bản, cơ bản, hoàn toàn
  • 安慰ānwèian ủi, vỗ về
  • 立刻lìkèlập tức, ngay, tức khắc
  • 捐juānquyên góp, hiến tặng, đóng góp
  • 营养yíngyǎngdinh dưỡng, chất bổ
  • 奖励jiǎnglìthưởng, khen thưởng, phần thưởng
  • 因素yīnsùyếu tố, nhân tố, nguyên nhân
  • 模式móshìmô thức, mô hình, phương thức