学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 5Công việc3 phút · 539 chữ10 từ thư viện

把老家的玉米卖到网上

Bán ngô quê nhà lên mạng

Tốt nghiệp đại học, một người trẻ về quê bán ngô trên mạng, trong khi các cô chú trong xưởng cho rằng đó chỉ là “chơi điện thoại”.

10 từ của bài
  • 玉米yùmǐngô, bắp
  • 造zàotạo ra, xây dựng, chế tạo
  • 存放cúnfàngcất giữ, lưu trữ, gửi
  • 往返wǎngfǎnđi lại, khứ hồi, đi về
  • 沉chénchìm, lặn, nặng nề
  • 好评hǎopínglời khen, đánh giá tốt, tán dương
  • 过分guòfènquá đáng, quá phận
  • 转告zhuǎngàochuyển lời, nhắn lại, truyền đạt
  • 维持wéichíduy trì, giữ gìn, bảo toàn
  • 长处chángchùưu điểm, sở trường, thế mạnh

Bước 1 · Bài đọc

把老家的玉米卖到网上

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

dàxué大学bìyè毕业hòu后 ,wǒ我méiyǒu没有liú留zài在chénglǐ城里 ,érshì而是huídào回到le了jí吉lín林lǎojiā老家 ,zài在cūn村lǐ里de的hézuòshè合作社fùzé负责zài在wǎngshàng网上mài卖yùmǐ玉米 。yǐqián以前 ,cūn村lǐ里de的yùmǐ玉米shōu收wán完dōu都zhíjiē直接mài卖diào掉 ,jiàgé价格hěn很dī低 。 … liǎng两niánqián年前 ,hézuòshè合作社zài在cūn村kǒu口zào造le了yì一pái排xīn新fángzi房子 ,bàn办qǐ起le了jiā加gōngchǎng工厂 ,bǎ把xīnxiān新鲜de的tián甜yùmǐ玉米zhǔ煮shú熟 、bāozhuāng包装hǎo好zài再mài卖 。bāozhuāng包装hǎo好de的yùmǐ玉米fàng放zài在yīn阴liáng凉de的dìfāng地方 ,kěyǐ可以cúnfàng存放hǎo好jǐ几gè个yuè月 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 5

海外游子的家乡味道

Hương vị quê hương của những người con xa xứ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

我在南湾镇学煎牛排

Tôi học áp chảo bít tết ở thị trấn Nam Loan

HSK 7–9

辞掉“金饭碗”,回海边教沙排

Bỏ “bát cơm vàng” về biển dạy bóng chuyền bãi biển

HSK 7–9

让纤维和毛发开口

Để sợi vải và sợi lông lên tiếng

HSK 7–9

墨绿色卡车上的白鹭

Con cò trắng trên chiếc xe tải xanh rêu

10 từ của bài
  • 玉米yùmǐngô, bắp
  • 造zàotạo ra, xây dựng, chế tạo
  • 存放cúnfàngcất giữ, lưu trữ, gửi
  • 往返wǎngfǎnđi lại, khứ hồi, đi về
  • 沉chénchìm, lặn, nặng nề
  • 好评hǎopínglời khen, đánh giá tốt, tán dương
  • 过分guòfènquá đáng, quá phận
  • 转告zhuǎngàochuyển lời, nhắn lại, truyền đạt
  • 维持wéichíduy trì, giữ gìn, bảo toàn
  • 长处chángchùưu điểm, sở trường, thế mạnh