学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 5Ẩm thực3 phút · 522 chữ10 từ thư viện

车库里的年夜饭

Bữa cơm tất niên trong nhà để xe

Mười tám người về quê ăn Tết mà phòng ăn chỉ đủ chỗ cho vài người — bố quyết định dọn bữa cơm tất niên ra… nhà để xe.

10 từ của bài
  • 迎yíngđón, nghênh tiếp, chào đón
  • 车库chēkùnhà để xe, ga-ra
  • 床单chuángdānga trải giường, khăn trải giường
  • 紧jǐnchặt, gấp, căng thẳng
  • 大脑dànǎonão bộ, đại não, trí não
  • 青qīngxanh, xanh lục, xanh lam
  • 紧急jǐnjíkhẩn cấp, cấp bách
  • 背bèihọc thuộc lòng, lưng, quay lưng lại
  • 字母zìmǔchữ cái, mẫu tự
  • 碎suìvỡ, nát, vụn

Bước 1 · Bài đọc

车库里的年夜饭

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

jīnnián今年chūn春jié节 ,zài在wàidì外地gōngzuò工作de的shūshu叔叔hé和gūgu姑姑dōu都dài带zhe着jiārén家人huí回le了lǎojiā老家 ,jiāshàng加上yéye爷爷nǎinai奶奶 ,wǒmen我们jiā家yí一gòngyǒu共有shí十bā八kǒu口rén人 。shūshu叔叔yì一jiā家de的chē车gāng刚kāi开jìn进yuànzi院子 ,nǎinai奶奶jiù就xiào笑zhe着yíng迎le了shàngqù上去 。jiālǐ家里de的fàn饭tīng厅tài太xiǎo小 ,shí十bā八gèrén个人gēnběn根本zuò坐bú不xià下 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 5

海外游子的家乡味道

Hương vị quê hương của những người con xa xứ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

从潜艇厨房到我家灶台

Từ gian bếp tàu ngầm đến bếp nhà tôi

HSK 7–9

只用河这边的甘蔗

Chỉ dùng mía bên này sông

HSK 7–9

奶奶锁进柜子的子推馍

Những chiếc bánh Tử Thôi bà nội khóa trong tủ

HSK 7–9

青杏吃不得

Mơ xanh không được ăn

10 từ của bài
  • 迎yíngđón, nghênh tiếp, chào đón
  • 车库chēkùnhà để xe, ga-ra
  • 床单chuángdānga trải giường, khăn trải giường
  • 紧jǐnchặt, gấp, căng thẳng
  • 大脑dànǎonão bộ, đại não, trí não
  • 青qīngxanh, xanh lục, xanh lam
  • 紧急jǐnjíkhẩn cấp, cấp bách
  • 背bèihọc thuộc lòng, lưng, quay lưng lại
  • 字母zìmǔchữ cái, mẫu tự
  • 碎suìvỡ, nát, vụn