10 từ của bài
- 迎yíngđón, nghênh tiếp, chào đón
- 车库chēkùnhà để xe, ga-ra
- 床单chuángdānga trải giường, khăn trải giường
- 紧jǐnchặt, gấp, căng thẳng
- 大脑dànǎonão bộ, đại não, trí não
- 青qīngxanh, xanh lục, xanh lam
- 紧急jǐnjíkhẩn cấp, cấp bách
- 背bèihọc thuộc lòng, lưng, quay lưng lại
- 字母zìmǔchữ cái, mẫu tự
- 碎suìvỡ, nát, vụn
Bước 1 · Bài đọc
车库里的年夜饭
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
jīnnián今年chūn春jié节 ,zài在wàidì外地gōngzuò工作de的shūshu叔叔hé和gūgu姑姑dōu都dài带zhe着jiārén家人huí回le了lǎojiā老家 ,jiāshàng加上yéye爷爷nǎinai奶奶 ,wǒmen我们jiā家yí一gòngyǒu共有shí十bā八kǒu口rén人 。shūshu叔叔yì一jiā家de的chē车gāng刚kāi开jìn进yuànzi院子 ,nǎinai奶奶jiù就xiào笑zhe着yíng迎le了shàngqù上去 。jiālǐ家里de的fàn饭tīng厅tài太xiǎo小 ,shí十bā八gèrén个人gēnběn根本zuò坐bú不xià下 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 5
海外游子的家乡味道
Hương vị quê hương của những người con xa xứ