学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 5Sức khoẻ3 phút · 533 chữ10 từ thư viện

爸妈的第一次体检

Lần khám sức khỏe đầu tiên của bố mẹ

Gần sáu mươi tuổi mà bố mẹ chưa từng đi khám sức khỏe lần nào — điều gì khiến họ cứ né tránh bệnh viện?

10 từ của bài
  • 一代yídàimột thế hệ
  • 保险bǎoxiǎnbảo hiểm, an toàn, chắc chắn
  • 理由lǐyóulý do, nguyên nhân, căn cứ
  • 据说jùshuōnghe nói, theo lời đồn, tương truyền
  • 长途chángtúđường dài, đường xa
  • 分别fēnbiéchia tay, phân biệt, riêng rẽ
  • 大胆dàdǎntáo bạo, mạnh dạn, liều lĩnh
  • 试卷shìjuànđề thi, bài thi
  • 询问xúnwènhỏi, tra hỏi, chất vấn
  • 恭喜gōngxǐchúc mừng, xin chúc mừng

Bước 1 · Bài đọc

爸妈的第一次体检

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我fùmǔ父母dōu都shì是nóngmín农民 ,jīnnián今年dōu都kuài快liù六shí十suì岁le了 。tāmen他们nà那yídài一代rén人cháng常shuō说 “néng能chī吃néng能shuì睡jiùshì就是méi没bìng病 ”,jǐ几shí十nián年lái来cónglái从来méi没zuò做guò过yí一cì次tǐjiǎn体检 。qùnián去年 ,wǒ我gěi给tāmen他们gè各mǎi买le了yí一fèn份bǎoxiǎn保险 ,lǐmiàn里面bāokuò包括měi每nián年yí一cì次miǎnfèi免费tǐjiǎn体检 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 5

海外游子的家乡味道

Hương vị quê hương của những người con xa xứ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

HSK 7–9

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

HSK 7–9

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

10 từ của bài
  • 一代yídàimột thế hệ
  • 保险bǎoxiǎnbảo hiểm, an toàn, chắc chắn
  • 理由lǐyóulý do, nguyên nhân, căn cứ
  • 据说jùshuōnghe nói, theo lời đồn, tương truyền
  • 长途chángtúđường dài, đường xa
  • 分别fēnbiéchia tay, phân biệt, riêng rẽ
  • 大胆dàdǎntáo bạo, mạnh dạn, liều lĩnh
  • 试卷shìjuànđề thi, bài thi
  • 询问xúnwènhỏi, tra hỏi, chất vấn
  • 恭喜gōngxǐchúc mừng, xin chúc mừng