10 từ của bài
- 电视台diànshìtáiđài truyền hình
- 宣布xuānbùtuyên bố, công bố
- 歌词gēcílời bài hát, ca từ
- 环节huánjiékhâu, mắt xích, giai đoạn
- 形容xíngróngmiêu tả, hình dung
- 嘉宾jiābīnkhách mời, quý khách, khách quý
- 大妈dàmābác gái, bà cô, thím
- 集中jízhōngtập trung, dồn vào, hội tụ
- 缺乏quēfáthiếu, thiếu hụt, khan hiếm
- 大众dàzhòngđại chúng, quần chúng, công chúng
Bước 1 · Bài đọc
人工智能写的歌词
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
shànggèyuè上个月 ,běn本shì市diànshìtái电视台tuīchū推出le了yí一dàng档xīn新de的yīnlè音乐jiémù节目 ,jiào叫 《bāng帮nǐ你xiě写shǒu首gē歌 》。dìyī第一qī期jiémù节目gāng刚kāishǐ开始 ,zhǔchírén主持人jiù就xuānbù宣布le了yí一gè个tè特biéde别的guīzé规则 :dāngwǎn当晚suǒyǒu所有gēqǔ歌曲de的gēcí歌词dōu都bù不yóu由rén人lái来xiě写 ,érshì而是yóu由réngōngzhìnéng人工智能lái来wánchéng完成 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 5
海外游子的家乡味道
Hương vị quê hương của những người con xa xứ