学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 5Công việc2 phút · 433 chữ10 từ thư viện

如何在新领域快速上手

Làm thế nào để nhanh chóng làm quen với lĩnh vực mới

Bước vào một lĩnh vực hoàn toàn mới mà thấy bối rối? Đó là chuyện bình thường — và có cách để bạn bắt nhịp nhanh hơn.

10 từ của bài
  • 领域lǐngyùlĩnh vực, phạm vi, địa hạt
  • 逐步zhúbùtừng bước, dần dần, tuần tự
  • 概念gàiniànkhái niệm, ý niệm
  • 特征tèzhēngđặc trưng, dấu hiệu, nét nhận dạng
  • 熟练shúliànthành thạo, thuần thục
  • 优势yōushìưu thế, lợi thế, thế mạnh
  • 报到bàodàotrình diện, đăng ký nhập học, điểm danh
  • 调研diàoyánkhảo sát nghiên cứu, điều tra nghiên cứu, nghiên cứu thực địa
  • 指导zhǐdǎohướng dẫn, chỉ đạo, chỉ dạy
  • 劳动láodònglao động, làm việc, công sức

Bước 1 · Bài đọc

如何在新领域快速上手

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

jìnrù进入yí一gè个quánxīn全新de的gōngzuò工作lǐngyù领域 ,hěn很duō多rén人huì会gǎndào感到kùnhuò困惑 。 … qíshí其实 ,zhǐyào只要zhǎngwò掌握zhèngquè正确de的fāngfǎ方法 ,zhúbù逐步shìyìng适应bìngfēi并非nán难shì事 。shǒuxiān首先 ,nǐ你xūyào需要míngquè明确zhège这个lǐngyù领域de的héxīn核心gàiniàn概念 ,zhèyàng这样cáinéng才能gèng更hǎo好dì地lǐjiě理解gōngzuò工作de的běnzhì本质 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 5

海外游子的家乡味道

Hương vị quê hương của những người con xa xứ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

我在南湾镇学煎牛排

Tôi học áp chảo bít tết ở thị trấn Nam Loan

HSK 7–9

辞掉“金饭碗”,回海边教沙排

Bỏ “bát cơm vàng” về biển dạy bóng chuyền bãi biển

HSK 7–9

让纤维和毛发开口

Để sợi vải và sợi lông lên tiếng

HSK 7–9

墨绿色卡车上的白鹭

Con cò trắng trên chiếc xe tải xanh rêu

10 từ của bài
  • 领域lǐngyùlĩnh vực, phạm vi, địa hạt
  • 逐步zhúbùtừng bước, dần dần, tuần tự
  • 概念gàiniànkhái niệm, ý niệm
  • 特征tèzhēngđặc trưng, dấu hiệu, nét nhận dạng
  • 熟练shúliànthành thạo, thuần thục
  • 优势yōushìưu thế, lợi thế, thế mạnh
  • 报到bàodàotrình diện, đăng ký nhập học, điểm danh
  • 调研diàoyánkhảo sát nghiên cứu, điều tra nghiên cứu, nghiên cứu thực địa
  • 指导zhǐdǎohướng dẫn, chỉ đạo, chỉ dạy
  • 劳动láodònglao động, làm việc, công sức