学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 5Ẩm thực3 phút · 525 chữ10 từ thư viện

冰袋里的家乡米酒

Rượu nếp quê nhà trong túi đá lạnh

Hai trăm chai rượu nếp quê phải vượt đường xa đến tiệc cưới ở Thâm Quyến mà không được chua, người cha xoay xở thế nào?

10 từ của bài
  • 古老gǔlǎocổ xưa, cổ kính, lâu đời
  • 人类rénlèinhân loại, loài người
  • 新娘xīnniángcô dâu
  • 保存bǎocúnlưu trữ, bảo tồn, lưu lại
  • 大于dàyúlớn hơn, nhiều hơn
  • 必需bìxūcần thiết, thiết yếu, bắt buộc phải có
  • 运费yùnfèiphí vận chuyển, cước phí
  • 优惠yōuhuìưu đãi, giảm giá
  • 成果chéngguǒthành quả, kết quả
  • 含有hányǒuchứa, bao gồm, có chứa

Bước 1 · Bài đọc

冰袋里的家乡米酒

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我jiā家zài在hú湖běi北de的yí一gè个xiǎo小zhèn镇 ,bàba爸爸zuò做mǐ米jiǔ酒yǐjīng已经èr二shí十duōnián多年le了 。yòng用mǐ米zuò做jiǔ酒shì是yì一zhǒng种hěn很gǔlǎo古老de的fāngfǎ方法 ,yǒurén有人shuō说 ,rénlèi人类yòng用liángshi粮食zuò做jiǔ酒yǐjīng已经yǒu有jǐ几qiān千nián年de的lìshǐ历史le了 。 … qùnián去年 ,wǒ我bāng帮bàba爸爸kāi开le了yì一jiā家wǎng网diàn店 ,bǎ把jiā家lǐ里de的mǐ米jiǔ酒mài卖dào到le了quánguó全国gèdì各地 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 5

海外游子的家乡味道

Hương vị quê hương của những người con xa xứ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

从潜艇厨房到我家灶台

Từ gian bếp tàu ngầm đến bếp nhà tôi

HSK 7–9

只用河这边的甘蔗

Chỉ dùng mía bên này sông

HSK 7–9

奶奶锁进柜子的子推馍

Những chiếc bánh Tử Thôi bà nội khóa trong tủ

HSK 7–9

青杏吃不得

Mơ xanh không được ăn

10 từ của bài
  • 古老gǔlǎocổ xưa, cổ kính, lâu đời
  • 人类rénlèinhân loại, loài người
  • 新娘xīnniángcô dâu
  • 保存bǎocúnlưu trữ, bảo tồn, lưu lại
  • 大于dàyúlớn hơn, nhiều hơn
  • 必需bìxūcần thiết, thiết yếu, bắt buộc phải có
  • 运费yùnfèiphí vận chuyển, cước phí
  • 优惠yōuhuìưu đãi, giảm giá
  • 成果chéngguǒthành quả, kết quả
  • 含有hányǒuchứa, bao gồm, có chứa