学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 5Công nghệ3 phút · 504 chữ10 từ thư viện

爷爷走进了会动的国画

Ông nội bước vào bức tranh quốc họa biết chuyển động

Ông nội vẽ quốc họa hơn ba mươi năm và chẳng tin "tranh trên màn hình", liệu bảo tàng mỹ thuật số có khiến ông đổi ý?

10 từ của bài
  • 国画guóhuàtranh quốc họa, tranh truyền thống Trung Quốc
  • 建造jiànzàoxây dựng, chế tạo, thi công
  • 产业chǎnyèngành nghề, công nghiệp, tài sản
  • 刺激cìjīkích thích, kích động, gay cấn
  • 游览yóulǎntham quan, du ngoạn, đi ngắm cảnh
  • 互动hùdòngtương tác, giao lưu
  • 朵duǒbông, đóa, lượng từ cho hoa
  • 尽力jìnlìcố gắng hết sức, dốc sức
  • 电子版diànzǐbǎnbản điện tử, bản số hóa
  • 台灯táidēngđèn bàn, đèn để bàn

Bước 1 · Bài đọc

爷爷走进了会动的国画

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

yéye爷爷huà画le了sān三shí十duōnián多年guóhuà国画 ,duìshǒu对手jī机 、diànnǎo电脑yīxiàng一向bù不gǎnxìngqù感兴趣 。shànggèyuè上个月 ,shì市lǐ里xīn新kāi开le了yí一zuò座shùzì数字měishù美术guǎn馆 ,wǒ我xiǎng想dài带tā他qù去kàn看kàn看 ,tā他què却yáo摇zhe着tóu头shuō说 :“píngmù屏幕shàng上de的dōngxī东西yě也suàn算huà画 ?” … tā他zhè这cái才dāying答应gēn跟wǒ我zǒu走yí一tàng趟 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 5

海外游子的家乡味道

Hương vị quê hương của những người con xa xứ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

六千元游戏充值之后

Sau khoản nạp tiền chơi game sáu nghìn tệ

HSK 7–9

几秒钟看透一个冷柜

Nhìn thấu một container lạnh trong vài giây

HSK 7–9

不再半夜掀被子的养老院

Viện dưỡng lão không còn lật chăn lúc nửa đêm

HSK 7–9

先挂失,别的待会儿再说

Báo mất trước đã, chuyện khác tính sau

10 từ của bài
  • 国画guóhuàtranh quốc họa, tranh truyền thống Trung Quốc
  • 建造jiànzàoxây dựng, chế tạo, thi công
  • 产业chǎnyèngành nghề, công nghiệp, tài sản
  • 刺激cìjīkích thích, kích động, gay cấn
  • 游览yóulǎntham quan, du ngoạn, đi ngắm cảnh
  • 互动hùdòngtương tác, giao lưu
  • 朵duǒbông, đóa, lượng từ cho hoa
  • 尽力jìnlìcố gắng hết sức, dốc sức
  • 电子版diànzǐbǎnbản điện tử, bản số hóa
  • 台灯táidēngđèn bàn, đèn để bàn