学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 5Sở thích & giải trí3 phút · 534 chữ10 từ thư viện

爷爷的八册旧棋谱

Bộ sách cờ tướng cũ tám tập của ông nội

Sau ca mổ tim, ông nội – "tay mê cờ" nổi tiếng cả khu – chỉ ngồi lặng bên cửa sổ, cho đến khi nhắc tới bộ sách cờ tám tập đã thất lạc từ lâu.

10 từ của bài
  • 手术shǒushùphẫu thuật, ca mổ
  • 册cèquyển, tập, cuốn sách
  • 小姐xiǎojiecô gái, tiểu thư, cô nương
  • 库kùkho, nhà kho, cơ sở dữ liệu
  • 才cáitài năng, người có tài, mới chỉ
  • 连liánngay cả, liên tục, nối liền
  • 深度shēndùđộ sâu, chiều sâu, mức độ sâu sắc
  • 胜shèngthắng, chiến thắng, vượt qua
  • 欣赏xīnshǎngthưởng thức, tán thưởng, ngưỡng mộ
  • 各自gèzìmỗi người, từng người, ai nấy

Bước 1 · Bài đọc

爷爷的八册旧棋谱

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我yéye爷爷jīnnián今年qī七shí十èr二suì岁 ,xià下le了yībèizi一辈子xiàngqí象棋 ,shì是wǒmen我们xiǎoqū小区yǒumíng有名de的 “qí棋mí迷 ”。qùnián去年qiūtiān秋天 ,tā他zuò做le了yí一cì次xīnzàng心脏shǒushù手术 ,yīshēng医生ràng让tā他zàijiā在家xiūxi休息sān三gè个yuè月 ,bù不néng能qù去gōngyuán公园gēn跟lǎopéngyou老朋友xiàqí下棋 。 … yǒu有yì一tiān天chī吃wǎnfàn晚饭shí时 ,tā他hūrán忽然shuō说qǐ起niánqīng年轻shí时zuì最xǐhuan喜欢de的yí一tào套qí棋pǔ谱 ,yī一gòng共bā八cè册 ,kěxī可惜hòulái后来bānjiā搬家shí时nòng弄diū丢le了 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 5

海外游子的家乡味道

Hương vị quê hương của những người con xa xứ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

在文化馆的辩论社学会倾听

Học cách lắng nghe ở câu lạc bộ tranh biện của nhà văn hóa

HSK 7–9

周五夜读《威尼斯商人》

Đọc “Người lái buôn thành Venice” vào tối thứ Sáu

HSK 7–9

二十层阳台上的火腿

Chiếc giăm bông trên ban công tầng hai mươi

HSK 7–9

墓前那场不掉眼泪的戏

Cảnh diễn trước mộ không một giọt nước mắt

10 từ của bài
  • 手术shǒushùphẫu thuật, ca mổ
  • 册cèquyển, tập, cuốn sách
  • 小姐xiǎojiecô gái, tiểu thư, cô nương
  • 库kùkho, nhà kho, cơ sở dữ liệu
  • 才cáitài năng, người có tài, mới chỉ
  • 连liánngay cả, liên tục, nối liền
  • 深度shēndùđộ sâu, chiều sâu, mức độ sâu sắc
  • 胜shèngthắng, chiến thắng, vượt qua
  • 欣赏xīnshǎngthưởng thức, tán thưởng, ngưỡng mộ
  • 各自gèzìmỗi người, từng người, ai nấy