10 từ của bài
- 外婆wàipóbà ngoại
- 长期chángqīdài hạn, lâu dài, trường kỳ
- 思想sīxiǎngtư tưởng, ý thức hệ
- 划huáchèo, bơi thuyền, đáng giá
- 证书zhèngshūchứng chỉ, bằng cấp, giấy chứng nhận
- 意外yìwàibất ngờ, tai nạn, ngoài dự kiến
- 反映fǎnyìngphản ánh, báo cáo, thể hiện
- 个别gèbiécá biệt, riêng lẻ, số ít
- 等候děnghòuchờ, đợi, chờ đợi
- 掌声zhǎngshēngtiếng vỗ tay, tràng pháo tay
Bước 1 · Bài đọc
外婆那张查不到的证书
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
wǒ我wàipó外婆jīnnián今年qī七shí十wǔ五suì岁 。wàigōng外公qùshì去世yǐhòu以后 ,tā她chángqī长期yí一gèrén个人zhù住zài在sū苏zhōu州de的lǎo老chéngqū城区 。suīrán虽然niánjì年纪dà大le了 ,wàipó外婆de的sīxiǎng思想què却hěn很kāifàng开放 ,duì对xīn新dōngxī东西tèbié特别gǎnxìngqù感兴趣 。 … měi每tiān天wǎnfàn晚饭hòu后 ,tā她dōu都dài戴shàng上lǎo老huā花jìng镜 ,yòng用shǒuzhǐ手指zài在shǒujī手机píngmù屏幕shàng上huá划lái来huá划qù去 ,kàn看gèzhǒng各种gòuwù购物zhíbō直播 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 5
海外游子的家乡味道
Hương vị quê hương của những người con xa xứ