学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 5Công nghệ3 phút · 551 chữ10 từ thư viện

被手机难住的老人

Những người cao tuổi bị điện thoại làm khó

Muốn khám bệnh phải đặt lịch qua điện thoại, vẫy taxi thì xe cứ chạy vụt qua – cuộc sống số đang làm khó người già ra sao?

10 từ của bài
  • 纷纷fēnfēnnhao nhao, liên tiếp, dồn dập
  • 包含bāohánbao hàm, chứa đựng, bao gồm
  • 拨打bōdǎgọi điện, quay số, bấm số
  • 深刻shēnkèsâu sắc, thấm thía, nghiêm khắc
  • 轻易qīngyìdễ dàng, khinh suất, tùy tiện
  • 夫妇fūfùvợ chồng, đôi vợ chồng
  • 形式xíngshìhình thức, thể thức
  • 特殊tèshūđặc biệt, đặc thù, khác thường
  • 忽视hūshìxem nhẹ, bỏ qua, lơ là
  • 至今zhìjīnđến nay, cho đến bây giờ, tới giờ

Bước 1 · Bài đọc

被手机难住的老人

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

rújīn如今 ,yòng用shǒujī手机fùkuǎn付款 、dǎchē打车 、yùyuē预约kànbìng看病yǐjīng已经chéng成le了hěn很duō多rén人shēnghuó生活de的yībùfen一部分 。kěshì可是duì对bùshǎo不少lǎonián老年rén人lái来shuō说 ,zhèxiē这些kànqǐlai看起来jiǎndān简单de的shìqing事情què却hěn很nán难 。 … tāmen他们xiǎng想qù去yīyuàn医院kànbìng看病 ,què却fāxiàn发现bìxū必须xiān先zài在shǒujī手机shàng上yùyuē预约 ;xiǎng想zài在lùbiān路边dǎ打yí一liàng辆chūzūchē出租车 ,chē车què却fēnfēn纷纷cóng从shēnbiān身边kāi开guòqù过去 ,yīnwèi因为sījī司机dōu都zài在jiē接shǒujī手机shàng上de的dìngdān订单 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 5

海外游子的家乡味道

Hương vị quê hương của những người con xa xứ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

六千元游戏充值之后

Sau khoản nạp tiền chơi game sáu nghìn tệ

HSK 7–9

几秒钟看透一个冷柜

Nhìn thấu một container lạnh trong vài giây

HSK 7–9

不再半夜掀被子的养老院

Viện dưỡng lão không còn lật chăn lúc nửa đêm

HSK 7–9

先挂失,别的待会儿再说

Báo mất trước đã, chuyện khác tính sau

10 từ của bài
  • 纷纷fēnfēnnhao nhao, liên tiếp, dồn dập
  • 包含bāohánbao hàm, chứa đựng, bao gồm
  • 拨打bōdǎgọi điện, quay số, bấm số
  • 深刻shēnkèsâu sắc, thấm thía, nghiêm khắc
  • 轻易qīngyìdễ dàng, khinh suất, tùy tiện
  • 夫妇fūfùvợ chồng, đôi vợ chồng
  • 形式xíngshìhình thức, thể thức
  • 特殊tèshūđặc biệt, đặc thù, khác thường
  • 忽视hūshìxem nhẹ, bỏ qua, lơ là
  • 至今zhìjīnđến nay, cho đến bây giờ, tới giờ