Luyện đọc
HSK 5Du lịch & văn hoá3 phút · 520 chữ10 từ thư viện

一米多厚的土墙

Bức tường đất dày hơn một mét

Một ngôi nhà bằng đất từng có hơn tám mươi hộ gia đình sinh sống — tác giả đã thấy gì ở thổ lâu Phúc Kiến?

10 từ của bài
  • 跑道pǎodàođường băng, đường chạy
  • 反应fǎnyìngphản ứng, đáp lại, phản hồi
  • 记载jìzǎighi chép, ghi lại, tài liệu ghi chép
  • 表面biǎomiànbề mặt, bề ngoài, vẻ ngoài
  • 房屋fángwūnhà cửa, phòng ốc, bất động sản
  • 承受chéngshòuchịu đựng, gánh chịu, tiếp nhận
  • 体力tǐlìthể lực, sức lực, sức vóc
  • 伤shāngthương tích, vết thương, tổn thương
  • 舍得shědesẵn lòng chi, không tiếc, chịu bỏ ra
  • 挑选tiāoxuǎnlựa chọn, tuyển chọn, chọn lọc

Bước 1 · Bài đọc

一米多厚的土墙

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

, 。 , 。 … , , 。 , 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 5

海外游子的家乡味道

Hương vị quê hương của những người con xa xứ

Bài khác cùng chủ đề