学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 5Công việc3 phút · 520 chữ10 từ thư viện

爸爸的九十二分

Chín mươi hai điểm của bố

Lái xe hai mươi năm chưa từng bị phạt lần nào, vậy mà một bài kiểm tra an toàn lại khiến bố lần đầu thấy hồi hộp.

10 từ của bài
  • 粮食liángshilương thực, ngũ cốc, thực phẩm
  • 称chēnggọi, xưng hô, ca ngợi
  • 变动biàndòngthay đổi, biến động
  • 测试cèshìkiểm tra, thử nghiệm, bài thi
  • 及格jígéđạt, qua môn, đủ điểm đỗ
  • 车辆chēliàngxe cộ, phương tiện giao thông
  • 药物yàowùthuốc, dược liệu, dược vật
  • 面临miànlínđối mặt, đương đầu, đứng trước
  • 罚款fákuǎnphạt tiền, tiền phạt, xử phạt
  • 亲情qīnqíngtình thân, tình cảm gia đình

Bước 1 · Bài đọc

爸爸的九十二分

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我bàbà爸爸shì是yì一míng名huòchē货车sījī司机 ,zài在yì一jiā家liángshi粮食gōngsī公司kāi开le了èr二shí十nián年chē车 ,chángnián常年bǎ把dōngběi东北de的liángshi粮食yùn运dào到nánfāng南方 。tā他duì对lùxiàn路线tèbié特别shúxī熟悉 ,tóngshì同事men们dōu都chēng称tā他wèi为 “huó活dìtú地图 ”。 … kěshì可是zài在wǒ我xiǎoshíhou小时候 ,yì一nián年lǐ里néng能jiàndào见到tā他de的rìzi日子 ,jiā加qǐlai起来yě也bú不dào到liǎng两gè个yuè月 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 5

海外游子的家乡味道

Hương vị quê hương của những người con xa xứ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

我在南湾镇学煎牛排

Tôi học áp chảo bít tết ở thị trấn Nam Loan

HSK 7–9

辞掉“金饭碗”,回海边教沙排

Bỏ “bát cơm vàng” về biển dạy bóng chuyền bãi biển

HSK 7–9

让纤维和毛发开口

Để sợi vải và sợi lông lên tiếng

HSK 7–9

墨绿色卡车上的白鹭

Con cò trắng trên chiếc xe tải xanh rêu

10 từ của bài
  • 粮食liángshilương thực, ngũ cốc, thực phẩm
  • 称chēnggọi, xưng hô, ca ngợi
  • 变动biàndòngthay đổi, biến động
  • 测试cèshìkiểm tra, thử nghiệm, bài thi
  • 及格jígéđạt, qua môn, đủ điểm đỗ
  • 车辆chēliàngxe cộ, phương tiện giao thông
  • 药物yàowùthuốc, dược liệu, dược vật
  • 面临miànlínđối mặt, đương đầu, đứng trước
  • 罚款fákuǎnphạt tiền, tiền phạt, xử phạt
  • 亲情qīnqíngtình thân, tình cảm gia đình