学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 5Sở thích & giải trí3 phút · 544 chữ10 từ thư viện

下班以后,我在唐朝破案

Sau giờ làm, tôi phá án ở thời nhà Đường

Ban ngày là thư ký bận rộn, tối về cô lại ngồi viết truyện trinh thám lấy bối cảnh nhà Đường — sở thích ấy bắt đầu từ đâu?

10 từ của bài
  • 秘书mìshūthư ký
  • 淡dànnhạt, loãng, nhẹ
  • 舒适shūshìthoải mái, dễ chịu, tiện nghi
  • 古代gǔdàithời cổ đại, cổ xưa
  • 神秘shénmìthần bí, bí ẩn, huyền bí
  • 当作dàngzuòcoi như, xem như, đối xử như
  • 删shānxóa, bỏ, lược bỏ
  • 掌握zhǎngwònắm vững, làm chủ, kiểm soát
  • 洞dònghang, lỗ, số không
  • 意味着yìwèizhecó nghĩa là, ngụ ý rằng, báo hiệu

Bước 1 · Bài đọc

下班以后,我在唐朝破案

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

… wǒ我zài在yì一jiā家gōngsī公司dāng当mìshū秘书 ,báitiān白天ānpái安排huìyì会议 、jiē接diànhuà电话 、zhěnglǐ整理wénjiàn文件 ,máng忙dé得jīhū几乎tíng停bú不xiàlai下来 。xiàbān下班huídào回到jiā家 ,wǒ我xíguàn习惯xiān先pào泡yì一bēi杯lǜchá绿茶 ,chá茶yào要dàn淡yīdiǎnr一点儿 ,tài太nóng浓le了wǎnshang晚上huì会shuì睡bù不zhe着 。ránhòu然后 ,wǒ我zuò坐jìn进yáng阳táishàng台上nà那bǎ把shūshì舒适de的yǐzi椅子lǐ里 ,dǎkāi打开diànnǎo电脑xiě写xiǎoshuō小说 。wǒ我xiě写de的dōu都shì是fāshēng发生zài在gǔdài古代de的tuīlǐ推理gùshì故事 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 5

海外游子的家乡味道

Hương vị quê hương của những người con xa xứ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

在文化馆的辩论社学会倾听

Học cách lắng nghe ở câu lạc bộ tranh biện của nhà văn hóa

HSK 7–9

周五夜读《威尼斯商人》

Đọc “Người lái buôn thành Venice” vào tối thứ Sáu

HSK 7–9

二十层阳台上的火腿

Chiếc giăm bông trên ban công tầng hai mươi

HSK 7–9

墓前那场不掉眼泪的戏

Cảnh diễn trước mộ không một giọt nước mắt

10 từ của bài
  • 秘书mìshūthư ký
  • 淡dànnhạt, loãng, nhẹ
  • 舒适shūshìthoải mái, dễ chịu, tiện nghi
  • 古代gǔdàithời cổ đại, cổ xưa
  • 神秘shénmìthần bí, bí ẩn, huyền bí
  • 当作dàngzuòcoi như, xem như, đối xử như
  • 删shānxóa, bỏ, lược bỏ
  • 掌握zhǎngwònắm vững, làm chủ, kiểm soát
  • 洞dònghang, lỗ, số không
  • 意味着yìwèizhecó nghĩa là, ngụ ý rằng, báo hiệu