10 từ của bài
- 被子bèizichăn bông
- 销量xiāoliànglượng tiêu thụ, doanh số, sức bán
- 开发kāifāphát triển, khai thác, mở rộng
- 据jùtheo, căn cứ, dựa vào
- 单dānđơn, lẻ, danh sách
- 想念xiǎngniànnhớ nhung, nhớ thương
- 所suǒcái mà, điều mà, nơi chốn
- 至zhìđến, tới, nhất
- 握wònắm, cầm, giữ chặt
- 有力yǒulìmạnh mẽ, có sức mạnh, đanh thép
Bước 1 · Bài đọc
一条像外婆棉被的新被子
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
qùnián去年 ,wǒ我zài在nán南tōng通yì一jiā家jiā家fǎng纺gōngsī公司zuò做chǎnpǐn产品jīnglǐ经理 。gōngsī公司de的bèizi被子zhìliàng质量bùcuò不错 ,kěshì可是kuǎnshì款式tài太lǎo老 ,xiāoliàng销量yì一nián年bǐ比yì一nián年dī低 。 … lǎobǎn老板bǎ把wǒ我jiào叫dào到bàngōngshì办公室 ,ràng让wǒ我zài在bànnián半年nèi内kāifā开发yì一kuǎn款niánqīng年轻rén人xǐhuan喜欢de的xīn新chǎnpǐn产品 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 5
海外游子的家乡味道
Hương vị quê hương của những người con xa xứ