学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 5Sở thích & giải trí3 phút · 571 chữ10 từ thư viện

江边补给站的一个上午

Một buổi sáng ở trạm tiếp nước bên sông

Không bốc thăm được suất chạy giải marathon đầu tiên của quê nhà, người mê chạy bộ ra đứng trạm tiếp nước — rồi xe chở nước lại đến muộn.

10 từ của bài
  • 宣传xuānchuántuyên truyền, quảng bá
  • 赛场sàichǎngsân thi đấu, trường đấu
  • 身份shēnfènthân phận, địa vị, danh tính
  • 信用xìnyòngtín dụng, uy tín, sự tin cậy
  • 物价wùjiàvật giá, giá cả hàng hóa
  • 公寓gōngyùcăn hộ, chung cư
  • 咬yǎocắn, ngoạm
  • 品牌pǐnpáithương hiệu, nhãn hiệu
  • 运输yùnshūvận tải, vận chuyển
  • 损失sǔnshītổn thất, thiệt hại, mất mát

Bước 1 · Bài đọc

江边补给站的一个上午

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我shì是gè个yèyú业余pǎobù跑步àihào爱好zhě者 ,wǔ五nián年lái来pǎo跑guò过shí十jǐ几chǎng场mǎ马lā拉sōng松 。jīnnián今年qiūtiān秋天 ,wǒ我de的jiāxiāng家乡xiǎo小chéng城dìyī第一cì次jǔbàn举办mǎ马lā拉sōng松bǐsài比赛 。wèiliǎo为了xuānchuán宣传bǐsài比赛 ,shì市lǐ里zài在gōngjiāochē公交车zhàn站hé和diànshì电视shàng上zuò做le了bùshǎo不少guǎnggào广告 。 … zuòwéi作为běndì本地rén人 ,wǒ我hěn很xiǎng想wèi为jiāxiāng家乡chū出yí一fèn份lì力 。yúshì于是 ,zhè这yí一cì次wǒ我méiyǒu没有zǒu走shàng上sàichǎng赛场 ,érshì而是yǐ以zhìyuànzhě志愿者de的shēnfèn身份zhàn站zài在le了lùbiān路边 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 5

海外游子的家乡味道

Hương vị quê hương của những người con xa xứ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

在文化馆的辩论社学会倾听

Học cách lắng nghe ở câu lạc bộ tranh biện của nhà văn hóa

HSK 7–9

周五夜读《威尼斯商人》

Đọc “Người lái buôn thành Venice” vào tối thứ Sáu

HSK 7–9

二十层阳台上的火腿

Chiếc giăm bông trên ban công tầng hai mươi

HSK 7–9

墓前那场不掉眼泪的戏

Cảnh diễn trước mộ không một giọt nước mắt

10 từ của bài
  • 宣传xuānchuántuyên truyền, quảng bá
  • 赛场sàichǎngsân thi đấu, trường đấu
  • 身份shēnfènthân phận, địa vị, danh tính
  • 信用xìnyòngtín dụng, uy tín, sự tin cậy
  • 物价wùjiàvật giá, giá cả hàng hóa
  • 公寓gōngyùcăn hộ, chung cư
  • 咬yǎocắn, ngoạm
  • 品牌pǐnpáithương hiệu, nhãn hiệu
  • 运输yùnshūvận tải, vận chuyển
  • 损失sǔnshītổn thất, thiệt hại, mất mát