10 từ của bài
- 豆浆dòujiāngsữa đậu nành
- 主任zhǔrènchủ nhiệm, trưởng phòng, giám đốc
- 工程gōngchéngcông trình, dự án, kỹ thuật
- 手套shǒutàogăng tay
- 搜sōutìm kiếm, lục soát
- 糟zāotệ, hỏng, nát
- 行驶xíngshǐlưu thông, chạy xe, di chuyển
- 不良bùliángxấu, không tốt, có hại
- 完美wánměihoàn hảo, hoàn mỹ, trọn vẹn
- 请教qǐngjiàohỏi ý kiến, thỉnh giáo, xin chỉ dạy
Bước 1 · Bài đọc
雪天早上的无人驾驶出租车
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
shànggèyuè上个月de的yí一gè个zǎoshang早上 ,wǔ武hàn汉xià下le了yì一chǎng场xiǎo小xuě雪 。wǒ我chūmén出门wǎn晚le了 ,zài在xiǎoqū小区ménkǒu门口mǎi买le了yì一bēi杯rè热dòujiāng豆浆 ,jiù就jí急jí急máng忙máng忙wǎng往gōngsī公司gǎn赶 。nà那tiānshàng天上wǔ午jiǔ九diǎn点 ,zhǔrèn主任yào要kāihuì开会tǎolùn讨论wǒmen我们gōngsī公司zhèngzài正在zuò做de的yí一xiàng项qiáoliáng桥梁gōngchéng工程 ,wǒ我kě可bù不néng能chídào迟到 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 5
海外游子的家乡味道
Hương vị quê hương của những người con xa xứ