一个全新的自然公园设计
Thiết kế công viên thiên nhiên hoàn toàn mới
Một hồ lớn ở trung tâm, xung quanh trồng kín tre — bản thiết kế công viên mới này có gì mà vừa được khen vừa bị chê?
10 từ của bài
- 设计shèjìthiết kế, bản thiết kế, lên kế hoạch
- 专家zhuānjiāchuyên gia, nhà chuyên môn
- 全新quánxīnhoàn toàn mới, mới tinh
- 湖húhồ, đầm nước, mặt hồ
- 竹子zhúzicây tre, cây trúc, tre trúc
- 可见kějiàncó thể thấy, rõ ràng, hiển nhiên
- 遗憾yíhànđáng tiếc, nuối tiếc, hối tiếc
- 池chíao, hồ, bể
- 事实shìshísự thật, thực tế
- 更新gēngxīncập nhật, đổi mới, làm mới
Bước 1 · Bài đọc
一个全新的自然公园设计
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
zuìjìn最近 ,yí一wèi位zhùmíng著名de的yuánlín园林shèjì设计zhuānjiā专家tíchū提出le了yí一gè个quánxīn全新de的zìrán自然gōngyuán公园fāngàn方案 。 … zhège这个gōngyuán公园de的zhōngxīn中心shì是yí一gè个dà大hú湖 ,zhōuwéi周围zhǒng种mǎn满le了zhúzi竹子hé和qítā其他běndì本地zhíwù植物 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 5
海外游子的家乡味道
Hương vị quê hương của những người con xa xứ