学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 4Ẩm thực2 phút · 446 chữ10 từ thư viện

大学门口的煎饼车

Xe bánh jianbing trước cổng trường đại học

Bỏ việc văn phòng để bán bánh jianbing trước cổng trường đại học – anh họ tôi gặp những rắc rối gì, kể cả một lời chê ác ý trên mạng?

10 từ của bài
  • 压力yālìáp lực
  • 基础jīchǔcơ sở, căn bản
  • 证件zhèngjiàngiấy tờ
  • 证明zhèngmíngchứng minh
  • 停车tíngchēđỗ xe
  • 暂时zànshítạm thời
  • 土tǔđất
  • 熟shú/shóuchín; quen thuộc
  • 科学kēxuékhoa học
  • 故意gùyìcố ý

Bước 1 · Bài đọc

大学门口的煎饼车

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

qù去nián年 ,wǒ我biǎo表gē哥cí辞diào掉le了bàngōngshì办公室de的gōngzuò工作 ,mǎi买le了yí一liàng辆xiǎochī小吃chē车 ,zài在dàxué大学ménkǒu门口mài卖jiān煎bǐng饼 。jiālǐ家里rén人dōu都bùlǐ不理jiě解 ,tā他què却shuō说zuò坐bàngōngshì办公室yālì压力tài太dà大 ,tā他xiǎng想zuò做zìjǐ自己xǐhuan喜欢de的shì事 。qíshí其实tā他cóngxiǎo从小jiù就gēn跟nǎinai奶奶xué学zuò做jiān煎bǐng饼 ,jīchǔ基础hěn很hǎo好 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 4

学校食堂的美食之旅

Hành trình ẩm thực tại căn-tin trường học

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

从潜艇厨房到我家灶台

Từ gian bếp tàu ngầm đến bếp nhà tôi

HSK 7–9

只用河这边的甘蔗

Chỉ dùng mía bên này sông

HSK 7–9

奶奶锁进柜子的子推馍

Những chiếc bánh Tử Thôi bà nội khóa trong tủ

HSK 7–9

青杏吃不得

Mơ xanh không được ăn

10 từ của bài
  • 压力yālìáp lực
  • 基础jīchǔcơ sở, căn bản
  • 证件zhèngjiàngiấy tờ
  • 证明zhèngmíngchứng minh
  • 停车tíngchēđỗ xe
  • 暂时zànshítạm thời
  • 土tǔđất
  • 熟shú/shóuchín; quen thuộc
  • 科学kēxuékhoa học
  • 故意gùyìcố ý