学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 4Công việc2 phút · 447 chữ10 từ thư viện

少林寺旁边的酒店前台

Lễ tân khách sạn cạnh chùa Thiếu Lâm

Sáng nào đi làm cũng nghe tiếng hô luyện võ vang khắp nơi – làm lễ tân ở khách sạn cạnh chùa Thiếu Lâm có những chuyện gì thú vị?

10 từ của bài
  • 功夫gōngfucông phu
  • 多数duōshùđa số, phần lớn
  • 入住rùzhùnhận phòng, dọn vào ở
  • 性别xìngbiégiới tính
  • 发出fāchūphát ra, gửi đi
  • 皮肤pífūda, làn da
  • 油yóudầu, mỡ
  • 稍微shāowēihơi, một chút
  • 估计gūjìước lượng
  • 吸xīhút, hít

Bước 1 · Bài đọc

少林寺旁边的酒店前台

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我zài在hé河nán南dēng登fēng封de的yì一jiā家xiǎo小jiǔdiàn酒店zuò做qiántái前台 ,yǐjīng已经sān三nián年le了 。dēng登fēng封lí离shàolínsì少林寺hěn很jìn近 ,hěn很duō多wàiguó外国rén人zhuānmén专门lái来zhèlǐ这里xué学gōngfu功夫 。 … měi每nián年xiàtiān夏天 ,jiǔdiàn酒店lǐ里duōshù多数kèrén客人dōu都shì是zhèyàng这样de的xuésheng学生 ,yǒude有的yí一zhù住jiùshì就是yì一liǎng两gè个yuè月 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 4

学校食堂的美食之旅

Hành trình ẩm thực tại căn-tin trường học

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

我在南湾镇学煎牛排

Tôi học áp chảo bít tết ở thị trấn Nam Loan

HSK 7–9

辞掉“金饭碗”,回海边教沙排

Bỏ “bát cơm vàng” về biển dạy bóng chuyền bãi biển

HSK 7–9

让纤维和毛发开口

Để sợi vải và sợi lông lên tiếng

HSK 7–9

墨绿色卡车上的白鹭

Con cò trắng trên chiếc xe tải xanh rêu

10 từ của bài
  • 功夫gōngfucông phu
  • 多数duōshùđa số, phần lớn
  • 入住rùzhùnhận phòng, dọn vào ở
  • 性别xìngbiégiới tính
  • 发出fāchūphát ra, gửi đi
  • 皮肤pífūda, làn da
  • 油yóudầu, mỡ
  • 稍微shāowēihơi, một chút
  • 估计gūjìước lượng
  • 吸xīhút, hít