学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 4Công việc2 phút · 402 chữ10 từ thư viện

我的工作日记:面试官的一天

Nhật ký công việc của tôi: Một ngày làm người phỏng vấn

Kẹt xe suýt đi muộn, rồi ba buổi phỏng vấn huấn luyện viên thể hình: ai sẽ khiến người phỏng vấn muốn tập theo ngay?

10 từ của bài
  • 高速gāosùtốc độ cao; đường cao tốc
  • 十字路口shízì lùkǒungã tư, giao lộ
  • 健身房jiànshēnfángphòng tập gym
  • 进行jìnxíngtiến hành
  • 面试miànshìphỏng vấn
  • 严格yángénghiêm khắc, chặt chẽ
  • 保证bǎozhèngđảm bảo, cam đoan
  • 顺利shùnlìthuận lợi
  • 低价dījiàgiá thấp, giá rẻ
  • 多样duōyàngđa dạng, nhiều loại

Bước 1 · Bài đọc

我的工作日记:面试官的一天

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

zǎoshang早上qī七diǎn点bàn半 ,wǒ我kāi开chēshàng车上le了gāosù高速 。píngcháng平常cóng从jiā家dào到gōngsī公司zhǐyào只要sì四shífēn十分zhōng钟 ,kěshì可是jīntiān今天lí离gōngsī公司bù不yuǎn远de的shízìlùkǒu十字路口fāshēng发生le了jiāotōng交通shìgù事故 ,chē车pái排le了hěn很cháng长de的duì队 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 4

学校食堂的美食之旅

Hành trình ẩm thực tại căn-tin trường học

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

我在南湾镇学煎牛排

Tôi học áp chảo bít tết ở thị trấn Nam Loan

HSK 7–9

辞掉“金饭碗”,回海边教沙排

Bỏ “bát cơm vàng” về biển dạy bóng chuyền bãi biển

HSK 7–9

让纤维和毛发开口

Để sợi vải và sợi lông lên tiếng

HSK 7–9

墨绿色卡车上的白鹭

Con cò trắng trên chiếc xe tải xanh rêu

10 từ của bài
  • 高速gāosùtốc độ cao; đường cao tốc
  • 十字路口shízì lùkǒungã tư, giao lộ
  • 健身房jiànshēnfángphòng tập gym
  • 进行jìnxíngtiến hành
  • 面试miànshìphỏng vấn
  • 严格yángénghiêm khắc, chặt chẽ
  • 保证bǎozhèngđảm bảo, cam đoan
  • 顺利shùnlìthuận lợi
  • 低价dījiàgiá thấp, giá rẻ
  • 多样duōyàngđa dạng, nhiều loại