10 từ của bài
- 数shùcon số
- 东部dōngbùmiền đông, phía đông
- 首都shǒudūthủ đô
- 国籍guójíquốc tịch
- 举办jǔbàntổ chức
- 孙女sūnnǚcháu gái (nội)
- 乱luànloạn
- 打扰dǎrǎolàm phiền
- 准时zhǔnshíđúng giờ
- 表示biǎoshìbiểu thị, thể hiện
Bước 1 · Bài đọc
孙女的国际文化节
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
wǒ我shì是yì一míng名tuìxiū退休de的shù数xué学lǎoshī老师 ,zhù住zài在zhōngguó中国dōngbù东部de的yí一gè个xiǎo小chéng城 。 … nàshíhòu那时候 ,wǒ我cháng常zài在zhǐ纸shàng上xiě写jǐ几gè个shù数ràng让tā她jiā加qǐlai起来 ,tā她zǒngshì总是suàn算dé得yòu又kuài快yòu又duì对 。wǒ我yīzhí一直yǐwéi以为tā她yǐhòu以后yě也huì会dāng当shù数xué学lǎoshī老师 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 4
学校食堂的美食之旅
Hành trình ẩm thực tại căn-tin trường học