学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 4Công việc2 phút · 453 chữ10 từ thư viện

杂志社里的老周师傅

Sư phụ Lão Chu ở tòa soạn tạp chí

Người hướng dẫn ít nói, đeo kính dày nhưng hay đùa – lão Chu đã dạy nhân viên mới những gì mà cậu từ chối cả công việc lương cao hơn?

10 từ của bài
  • 师傅shīfusư phụ; bác tài (cách gọi lịch sự)
  • 眼镜yǎnjìngkính mắt
  • 开玩笑kāi wánxiàođùa, nói đùa
  • 表格biǎogébảng biểu
  • 嗯ǹgừ, ừm
  • 懒lǎnlười biếng
  • 观看guānkànxem, theo dõi
  • 期qīkỳ, số (báo chí)
  • 拒绝jùjuétừ chối
  • 死sǐchết

Bước 1 · Bài đọc

杂志社里的老周师傅

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

qùnián去年xiàtiān夏天 ,wǒ我dào到yì一jiā家lǚyóu旅游zázhì杂志shè社gōngzuò工作 。gōngsī公司gěi给měi每gè个xīnrén新人ānpái安排le了yí一wèi位shīfu师傅 ,wǒ我de的shīfu师傅jiào叫lǎo老zhōu周 ,yǐjīng已经zài在zhèlǐ这里gōngzuò工作èr二shí十duōnián多年le了 。tā他dài戴zhe着yí一fù副hěn很hòu厚de的yǎnjìng眼镜 ,píngshí平时huà话bù不duō多 ,què却hěn很xǐhuan喜欢kāiwánxiào开玩笑 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 4

学校食堂的美食之旅

Hành trình ẩm thực tại căn-tin trường học

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

我在南湾镇学煎牛排

Tôi học áp chảo bít tết ở thị trấn Nam Loan

HSK 7–9

辞掉“金饭碗”,回海边教沙排

Bỏ “bát cơm vàng” về biển dạy bóng chuyền bãi biển

HSK 7–9

让纤维和毛发开口

Để sợi vải và sợi lông lên tiếng

HSK 7–9

墨绿色卡车上的白鹭

Con cò trắng trên chiếc xe tải xanh rêu

10 từ của bài
  • 师傅shīfusư phụ; bác tài (cách gọi lịch sự)
  • 眼镜yǎnjìngkính mắt
  • 开玩笑kāi wánxiàođùa, nói đùa
  • 表格biǎogébảng biểu
  • 嗯ǹgừ, ừm
  • 懒lǎnlười biếng
  • 观看guānkànxem, theo dõi
  • 期qīkỳ, số (báo chí)
  • 拒绝jùjuétừ chối
  • 死sǐchết