Luyện đọc
HSK 4Công nghệ2 phút · 326 chữ10 từ thư viện

科技改变生活:我的第一次编程比赛

Công nghệ thay đổi cuộc sống: Cuộc thi lập trình đầu tiên của tôi

Từ một chú robot ở triển lãm đến cuộc thi lập trình đầu tiên: người viết đã vượt qua nỗi hồi hộp như thế nào?

Làm phần Chuẩn bị trước, sau đó đọc bài và làm các bài tập.

Tiến độ bài

0%

Bước 1

Chuẩn bị

Xếp các từ vào đúng nhóm.

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục

Công nghệ và Hành động· Technology and Actions

Cảm xúc và Kết quả· Emotions and Results

Chất lượng và Vai trò· Quality and Role

10 từ của bài
  • 管理guǎnlǐquản lý
  • 参赛cānsàidự thi, tham gia thi đấu
  • 增加zēngjiātăng thêm, tăng lên
  • 竞争jìngzhēngcạnh tranh
  • 质量zhìliàngchất lượng
  • 作用zuòyòngtác dụng
  • 成为chéngwéitrở thành
  • 难忘nánwàngkhó quên
  • 信心xìnxīnniềm tin, sự tự tin
  • 结果jiéguǒkết quả

Bước 2 · Bài đọc

科技改变生活:我的第一次编程比赛

Bấm vào ô trống để chọn câu còn thiếu. Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

, 。 , , 。

, , , 。 , , 。

, , , 。 。 。

, , 。 。

, 。 , , 。

Từ mới của bàiĐã có trong sổCâu đang đọcMẹo: bôi đen một từ bất kỳ trong bài để thêm vào sổ từ vựng.

Bước 2 · Đọc

Ngữ pháp trong bài

Các cấu trúc đáng chú ý — bấm câu ví dụ để xem trong bài.

  • 越……,……就越……越…越…: càng… càng…

    越 A 越 B nghĩa là A tăng thì B cũng tăng theo. Càng luyện nhiều, tác giả càng tự tin.

  • 不仅……,还……不仅…还…: không chỉ… mà còn…

    不仅 nêu ý thứ nhất, 还 bổ sung ý mạnh hơn. Công nghệ không chỉ làm cuộc sống tiện lợi mà còn giúp thực hiện ước mơ.

  • 只要……,都/就……只要…都/就…: chỉ cần… thì…

    只要 nêu điều kiện đủ, vế sau là kết quả chắc chắn. Chỉ cần cố gắng, ai cũng có thể tìm được chỗ đứng.

Bước 3

Hiểu bài

Trả lời các câu hỏi về nội dung bài đọc.

  1. 1.在科技展览上,最吸引作者的发明是什么?

  2. 2.作者为什么决定参加编程比赛?

  3. 3.比赛前,作者每天做什么来准备?

  4. 4.比赛结果如何?

  5. 5.通过这次经历,作者对科技有什么新的认识?

  6. 6.Ý chính这篇文章主要讲了什么?

  7. 7.Suy luận从比赛的结果可以看出什么?

Bước 4 · Luyện tập

Bài 1

Đặt các câu còn thiếu vào đúng chỗ trống (1–5).

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 5 mục

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Bước 4 · Luyện tập

Bài 2

Hoàn thành các câu bằng từ cho sẵn.

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục

  1. 1.通过学习,我学会了怎样更好地自己的时间。
  2. 2.这次比赛让我有了一个的经历。
  3. 3.这次比赛的非常激烈,有两百多人参加。
  4. 4.他对这次比赛很有,觉得自己一定能赢。
  5. 5.科技的在现代社会中越来越重要。
  6. 6.我决定报名,和大家比一比。
  7. 7.产品的决定了它是否受欢迎。
  8. 8.经过努力,他了一名优秀的工程师。
  9. 9.为了准备比赛,我把每天练习编程的时间到了三个小时。
  10. 10.比赛出来了,我们队得了第二名。

Bước 5 · Ôn & thảo luận

Ôn nhanh

Ôn 10 từ của bài trong khoảng 1 phút.

Bước 5 · Ôn & thảo luận

Thảo luận

你认为科技在你的生活中有什么作用?

Bạn nghĩ công nghệ có tác dụng gì trong cuộc sống của bạn?

Bài tiếp theo · HSK 4

学校食堂的美食之旅

Hành trình ẩm thực tại căn-tin trường học

Bài khác cùng chủ đề