10 từ của bài
- 男士nánshìquý ông, nam giới
- 市场shìchǎngchợ
- 袜子wàziđôi tất, vớ
- 家庭jiātínggia đình
- 调查diàocháđiều tra
- 缺quēthiếu
- 阳光yángguāngánh nắng
- 货huòhàng hoá
- 禁止jìnzhǐcấm
- 躺tǎngnằm
Bước 1 · Bài đọc
健康生活从小习惯开始
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
xiànzài现在hěn很duō多nánshì男士dōu都xǐhuan喜欢zài在shìchǎng市场mǎi买biànyí便宜de的wàzi袜子 ,yīnwèi因为tāmen它们kànqǐlai看起来hěn很shíshàng时尚 。 … dànshì但是 ,yīshēng医生shuō说biànyí便宜de的wàzi袜子kěnéng可能duì对pífū皮肤bù不hǎo好 ,tèbié特别shì是zài在xiàtiān夏天 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 4
学校食堂的美食之旅
Hành trình ẩm thực tại căn-tin trường học