学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 4Ẩm thực2 phút · 428 chữ10 từ thư viện

爷爷的豆浆机

Chiếc máy làm sữa đậu nành của ông

Ông bảy mươi lăm tuổi ngày nào cũng xách nồi đi xếp hàng mua sữa đậu nành – cháu mua tặng ông một chiếc máy, nhưng ông lại chẳng vui chút nào.

10 từ của bài
  • 提tínêu ra, xách
  • 排páixếp, sắp thành hàng
  • 台táichiếc (lượng từ máy móc)
  • 网页wǎngyètrang web
  • 详细xiángxìchi tiết, tỉ mỉ
  • 活huósống
  • 护士hùshiy tá
  • 整个zhěnggècả, toàn bộ
  • 后悔hòuhuǐhối hận
  • 破pòrách, vỡ, hỏng

Bước 1 · Bài đọc

爷爷的豆浆机

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

… yǐqián以前 ,tā他zǒngshì总是tí提zhe着yí一gè个xiǎo小guō锅 ,zǒu走èr二shí十fēnzhōng分钟qù去jiē街kǒu口de的zǎocān早餐diàn店mǎi买 。nà那jiā家diàn店shēngyì生意tèbié特别hǎo好 ,tā他chángcháng常常yào要pái排bàn半gè个xiǎoshí小时de的duì队 。dōngtiān冬天lùshang路上yòu又lěng冷yòu又huá滑 ,wǒmen我们dōu都hěn很dānxīn担心tā他 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 4

学校食堂的美食之旅

Hành trình ẩm thực tại căn-tin trường học

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

从潜艇厨房到我家灶台

Từ gian bếp tàu ngầm đến bếp nhà tôi

HSK 7–9

只用河这边的甘蔗

Chỉ dùng mía bên này sông

HSK 7–9

奶奶锁进柜子的子推馍

Những chiếc bánh Tử Thôi bà nội khóa trong tủ

HSK 7–9

青杏吃不得

Mơ xanh không được ăn

10 từ của bài
  • 提tínêu ra, xách
  • 排páixếp, sắp thành hàng
  • 台táichiếc (lượng từ máy móc)
  • 网页wǎngyètrang web
  • 详细xiángxìchi tiết, tỉ mỉ
  • 活huósống
  • 护士hùshiy tá
  • 整个zhěnggècả, toàn bộ
  • 后悔hòuhuǐhối hận
  • 破pòrách, vỡ, hỏng