学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 4Sở thích & giải trí2 phút · 444 chữ10 từ thư viện

一小时内找到出口

Tìm lối ra trong vòng một giờ

Bị nhốt trong một căn phòng tối như thư phòng cũ, chỉ có một giờ để tìm lối ra – nhóm đồng nghiệp sẽ thoát ra bằng cách nào?

10 từ của bài
  • 广告guǎnggàoquảng cáo
  • 出口chūkǒulối ra, cửa ra
  • 从来cóngláitừ trước đến nay
  • 组zǔtổ, cụm, nhóm
  • 危险wēixiǎnnguy hiểm
  • 趟tàngchuyến, lượt (lượng từ)
  • 厕所cèsuǒphòng vệ sinh
  • 互相hùxiānglẫn nhau
  • 顿dùnbữa
  • 儿童értóngtrẻ con

Bước 1 · Bài đọc

一小时内找到出口

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

shànggèyuè上个月 ,wǒ我zài在shǒujī手机shàng上kàndào看到yí一gè个guǎnggào广告 :“yì一xiǎoshí小时nèi内zhǎodào找到chūkǒu出口 ,nǐ你jiùshì就是yíngjiā赢家 !”yuánlái原来 ,zhè这shì是fùjìn附近yì一jiā家xīn新kāi开de的mì密shì室táo逃tuō脱diàn店 。 … wǒ我cónglái从来méi没wán玩guò过zhè这zhǒng种yóuxì游戏 ,juéde觉得hěn很xīnxiān新鲜 ,jiù就yuē约le了wǔ五gè个tóngshì同事zhōu周liù六yīqǐ一起qù去shì试shì试 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 4

学校食堂的美食之旅

Hành trình ẩm thực tại căn-tin trường học

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

在文化馆的辩论社学会倾听

Học cách lắng nghe ở câu lạc bộ tranh biện của nhà văn hóa

HSK 7–9

周五夜读《威尼斯商人》

Đọc “Người lái buôn thành Venice” vào tối thứ Sáu

HSK 7–9

二十层阳台上的火腿

Chiếc giăm bông trên ban công tầng hai mươi

HSK 7–9

墓前那场不掉眼泪的戏

Cảnh diễn trước mộ không một giọt nước mắt

10 từ của bài
  • 广告guǎnggàoquảng cáo
  • 出口chūkǒulối ra, cửa ra
  • 从来cóngláitừ trước đến nay
  • 组zǔtổ, cụm, nhóm
  • 危险wēixiǎnnguy hiểm
  • 趟tàngchuyến, lượt (lượng từ)
  • 厕所cèsuǒphòng vệ sinh
  • 互相hùxiānglẫn nhau
  • 顿dùnbữa
  • 儿童értóngtrẻ con