10 từ của bài
- 教师jiàoshīgiáo viên
- 市区shìqūkhu nội thành
- 低于dīyúthấp hơn
- 标准biāozhǔntiêu chuẩn
- 亚洲Yàzhōuchâu Á
- 复印fùyìnphô tô
- 家长jiāzhǎngphụ huynh
- 租zūthuê
- 红包hóngbāobao lì xì
- 仍réngvẫn, vẫn còn
Bước 1 · Bài đọc
三年级二班的护眼计划
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
wǒ我shì是yì一míng名xiǎoxué小学jiàoshī教师 ,zài在shìqū市区de的yì一suǒ所xiǎoxué小学jiào教sān三niánjí年级 。qùnián去年qiūtiān秋天 ,xuéxiào学校gěi给xuésheng学生men们jiǎnchá检查le了yǎnjing眼睛 ,jiéguǒ结果ràng让wǒ我xià吓le了yí一tiào跳 :wǒ我men们bān班yǒu有yī一bàn半háizi孩子de的shìlì视力dīyú低于biāozhǔn标准 。 … wǒ我zài在wǎngshàng网上chá查le了yí一xià下 ,fāxiàn发现Yàzhōu亚洲bùshǎo不少guójiā国家dōu都yǒu有zhège这个wèntí问题 ,háizi孩子men们kàn看shū书 、kàn看shǒujī手机de的shíjiān时间tài太cháng长 ,zài在wàimiàn外面huódòng活动de的shíjiān时间tài太duǎn短 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 4
学校食堂的美食之旅
Hành trình ẩm thực tại căn-tin trường học