10 từ của bài
- 国际guójìquốc tế
- 期中qīzhōnggiữa kỳ
- 梦mènggiấc mơ, mơ
- 查找cházhǎotra tìm, tìm kiếm
- 读者dúzhěđộc giả, người đọc
- 寄jìgửi
- 身shēnthân, người
- 存cúngiữ, tiết kiệm, tồn
- 线下xiànxiàngoại tuyến, trực tiếp
- 正式zhèngshìchính thức, trang trọng
Bước 1 · Bài đọc
考试前睡不着怎么办?——校报健康信箱
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
biānjí编辑lǎoshī老师 :nín您hǎo好 !wǒ我shì是yì一míng名guójì国际xuésheng学生 ,lái来zhōngguó中国dúshū读书yǐjīng已经yì一nián年le了 。 … xiàgèyuè下个月jiùyào就要qīzhōng期中kǎoshì考试le了 ,wǒ我měi每tiān天wǎnshang晚上dōu都hěn很nán难shuìzhe睡着 ,jiùsuàn就算shuìzhe睡着le了 ,yě也zǒngshì总是zuò做qíguài奇怪de的mèng梦 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 4
学校食堂的美食之旅
Hành trình ẩm thực tại căn-tin trường học