10 từ của bài
- 申请shēnqǐngxin, đăng ký, nộp đơn
- 奖学金jiǎngxuéjīnhọc bổng
- 作文zuòwénbài viết
- 仔细zǐxìkỹ lưỡng, cẩn thận
- 伤心shāngxīnđau lòng, buồn
- 准确zhǔnquèchính xác
- 推迟tuīchíhoãn lại, dời lại
- 厚hòudày
- 留下liúxiađể lại, lưu lại
- 过程guòchéngquá trình
Bước 1 · Bài đọc
软件帮我写作文?
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
shànggèyuè上个月 ,wǒ我xiǎng想shēnqǐng申请xuéxiào学校de的jiǎngxuéjīn奖学金 ,xūyào需要jiāo交yì一piān篇bā八bǎi百zì字de的zuòwén作文 。 … shì室yǒu友gàosù告诉wǒ我 ,yǒu有yì一zhǒng种shǒujī手机ruǎnjiàn软件 ,zhǐyào只要shūrù输入jǐ几jù句huà话 ,jǐ几miǎo秒zhōng钟jiù就néng能xiě写chū出yì一piān篇zuòwén作文 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 4
学校食堂的美食之旅
Hành trình ẩm thực tại căn-tin trường học