Luyện đọc
HSK 4Mua sắm2 phút · 442 chữ10 từ thư viện

零下二十五度买外套

Mua áo khoác giữa trời âm hai mươi lăm độ

Âm hai mươi lăm độ ở Cáp Nhĩ Tân, một du học sinh Đông Nam Á đi mua áo khoác dày – vì sao cuối cùng lại phải mua chiếc đắt hơn ba trăm tệ?

10 từ của bài
  • 气qìkhí, không khí; tức giận
  • 零下língxiàdưới 0 độ, âm độ
  • 学院xuéyuànhọc viện, trường (cao đẳng)
  • 乘客chéngkèhành khách
  • 流利liúlìlưu loát
  • 相同xiāngtónggiống nhau
  • 现有xiànyǒuhiện có, sẵn có
  • 交jiāogiao
  • 响xiǎngkêu, vang lên
  • 烤kǎonướng

Bước 1 · Bài đọc

零下二十五度买外套

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

, 。 , 。 , , 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 4

学校食堂的美食之旅

Hành trình ẩm thực tại căn-tin trường học

Bài khác cùng chủ đề