帮我收拾新家的周阿姨
Cô Chu giúp tôi dọn dẹp nhà mới
Nhìn căn nhà mới chất đầy thùng đồ, tác giả chẳng biết bắt đầu từ đâu — cho đến khi gặp cô Chu.
10 từ của bài
- 无法wúfǎkhông thể, không có cách nào
- 收拾shōushidọn dẹp, thu dọn
- 通过tōngguòvượt qua; thông qua
- 之前zhīqiántrước khi, trước đó
- 家具jiājùđồ gia dụng
- 钥匙yàoshichìa khoá
- 留liúlưu lại, ở lại
- 前后qiánhòutrước sau, khoảng
- 扫码sǎomǎquét mã
- 够gòuđủ
Bước 1 · Bài đọc
帮我收拾新家的周阿姨
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
qùnián去年qiūtiān秋天 ,wǒ我bān搬jìn进le了xīn新jiā家 。dōngxī东西tài太duō多 ,gōngzuò工作yòu又máng忙 ,wǒ我yí一gèrén个人gēnběn根本wúfǎ无法shōushi收拾wán完 。 … tōngguò通过yí一wèi位tóngshì同事de的jièshào介绍 ,wǒ我rènshi认识le了zhōu周āyí阿姨 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 4
学校食堂的美食之旅
Hành trình ẩm thực tại căn-tin trường học