10 từ của bài
- 说明shuōmínggiải thích, thuyết minh
- 旅馆lǚguǎnnhà trọ, khách sạn nhỏ
- 点名diǎnmíngđiểm danh
- 头痛tóutòngđau đầu
- 胳膊gēbocánh tay
- 艺术yìshùnghệ thuật
- 失败shībàithất bại
- 假jiǎgiả
- 环保huánbǎobảo vệ môi trường
- 低温dīwēnnhiệt độ thấp
Bước 1 · Bài đọc
黄山研学旅行:写给家长的信
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
gèwèi各位jiāzhǎng家长 :nǐmen你们hǎo好 !shàngzhōu上周 ,wǒmen我们bān班sì四shí十míng名tóngxué同学qù去huáng黄shān山cānjiā参加le了sān三tiān天de的yán研xué学lǚxíng旅行 。 … xiàmiàn下面wǒ我jiǎndān简单shuōmíng说明yí一xià下zhè这cì次lǚxíng旅行de的qíngkuàng情况 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 4
学校食堂的美食之旅
Hành trình ẩm thực tại căn-tin trường học