学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 4Sức khoẻ2 phút · 405 chữ10 từ thư viện

房东奶奶的一杯酸奶

Ly sữa chua của bà chủ nhà

Học đến nửa đêm, bỏ bữa sáng, cổ họng đau rát – rồi cậu nghiên cứu sinh gặp bà chủ nhà từng làm y tá và một ly sữa chua mỗi sáng.

10 từ của bài
  • 法律fǎlǜpháp luật
  • 硕士shuòshìthạc sĩ
  • 房东fángdōngchủ nhà
  • 火huǒlửa
  • 旅客lǚkèhành khách, lữ khách
  • 背bēicõng, đeo (sau lưng)
  • 酸奶suānnǎisữa chua
  • 鲜xiāntươi, ngon ngọt
  • 公共gōnggòngcông cộng
  • 小说xiǎoshuōtiểu thuyết

Bước 1 · Bài đọc

房东奶奶的一杯酸奶

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

qùnián去年wǒ我kāishǐ开始dú读fǎlǜ法律shuòshì硕士 ,zài在xuéxiào学校fùjìn附近zū租le了yí一gè个fángjiān房间 。fángdōng房东wáng王nǎinai奶奶qī七shí十suì岁le了 ,niánqīng年轻shí时zài在huǒ火chēzhàn车站dāng当hùshi护士 ,zhàogu照顾guò过hěn很duō多shēngbìng生病de的lǚkè旅客 。 … nàshíhou那时候wǒ我měi每tiān天xuéxí学习dào到bànyè半夜 ,chángcháng常常bù不chī吃zǎofàn早饭 ,bēi背zhe着hěn很zhòng重de的shūbāo书包jiù就qù去shàngkè上课 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 4

学校食堂的美食之旅

Hành trình ẩm thực tại căn-tin trường học

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

HSK 7–9

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

HSK 7–9

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

10 từ của bài
  • 法律fǎlǜpháp luật
  • 硕士shuòshìthạc sĩ
  • 房东fángdōngchủ nhà
  • 火huǒlửa
  • 旅客lǚkèhành khách, lữ khách
  • 背bēicõng, đeo (sau lưng)
  • 酸奶suānnǎisữa chua
  • 鲜xiāntươi, ngon ngọt
  • 公共gōnggòngcông cộng
  • 小说xiǎoshuōtiểu thuyết