10 từ của bài
- 法律fǎlǜpháp luật
- 硕士shuòshìthạc sĩ
- 房东fángdōngchủ nhà
- 火huǒlửa
- 旅客lǚkèhành khách, lữ khách
- 背bēicõng, đeo (sau lưng)
- 酸奶suānnǎisữa chua
- 鲜xiāntươi, ngon ngọt
- 公共gōnggòngcông cộng
- 小说xiǎoshuōtiểu thuyết
Bước 1 · Bài đọc
房东奶奶的一杯酸奶
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
qùnián去年wǒ我kāishǐ开始dú读fǎlǜ法律shuòshì硕士 ,zài在xuéxiào学校fùjìn附近zū租le了yí一gè个fángjiān房间 。fángdōng房东wáng王nǎinai奶奶qī七shí十suì岁le了 ,niánqīng年轻shí时zài在huǒ火chēzhàn车站dāng当hùshi护士 ,zhàogu照顾guò过hěn很duō多shēngbìng生病de的lǚkè旅客 。 … nàshíhou那时候wǒ我měi每tiān天xuéxí学习dào到bànyè半夜 ,chángcháng常常bù不chī吃zǎofàn早饭 ,bēi背zhe着hěn很zhòng重de的shūbāo书包jiù就qù去shàngkè上课 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 4
学校食堂的美食之旅
Hành trình ẩm thực tại căn-tin trường học