10 từ của bài
- 警察jǐngchácảnh sát
- 日记rìjìnhật ký
- 适应shìyìngthích nghi
- 毛衣máoyīáo len
- 好笑hǎoxiàobuồn cười, khôi hài
- 叶子yèzilá cây
- 正确zhèngquèchính xác, đúng đắn
- 辛苦xīnkǔvất vả
- 感情gǎnqíngtình cảm
- 便于biànyútiện cho, dễ dàng cho
Bước 1 · Bài đọc
社区警察的十一月日记
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
wǒ我jiào叫zhōu周míng明 ,jīnnián今年dàxué大学bìyè毕业yǐhòu以后 ,dāng当le了yì一míng名shèqū社区jǐngchá警察 。shīfu师傅ràng让wǒ我měi每tiān天xiě写rìjì日记 ,bǎ把gōngzuò工作zhōng中yùdào遇到de的shìqing事情dōu都jì记xiàlai下来 。 … xiàmiàn下面shì是wǒ我shí十yīyuè一月de的jǐ几piān篇rìjì日记 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 4
学校食堂的美食之旅
Hành trình ẩm thực tại căn-tin trường học