学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 4Công việc2 phút · 426 chữ10 từ thư viện

社区警察的十一月日记

Nhật ký tháng Mười Một của một cảnh sát khu phố

Ca đêm lạnh buốt, một chú mèo đi lạc và một lần chỉ đường sai – tháng Mười Một của anh cảnh sát khu phố mới ra trường diễn ra thế nào?

10 từ của bài
  • 警察jǐngchácảnh sát
  • 日记rìjìnhật ký
  • 适应shìyìngthích nghi
  • 毛衣máoyīáo len
  • 好笑hǎoxiàobuồn cười, khôi hài
  • 叶子yèzilá cây
  • 正确zhèngquèchính xác, đúng đắn
  • 辛苦xīnkǔvất vả
  • 感情gǎnqíngtình cảm
  • 便于biànyútiện cho, dễ dàng cho

Bước 1 · Bài đọc

社区警察的十一月日记

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我jiào叫zhōu周míng明 ,jīnnián今年dàxué大学bìyè毕业yǐhòu以后 ,dāng当le了yì一míng名shèqū社区jǐngchá警察 。shīfu师傅ràng让wǒ我měi每tiān天xiě写rìjì日记 ,bǎ把gōngzuò工作zhōng中yùdào遇到de的shìqing事情dōu都jì记xiàlai下来 。 … xiàmiàn下面shì是wǒ我shí十yīyuè一月de的jǐ几piān篇rìjì日记 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 4

学校食堂的美食之旅

Hành trình ẩm thực tại căn-tin trường học

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

我在南湾镇学煎牛排

Tôi học áp chảo bít tết ở thị trấn Nam Loan

HSK 7–9

辞掉“金饭碗”,回海边教沙排

Bỏ “bát cơm vàng” về biển dạy bóng chuyền bãi biển

HSK 7–9

让纤维和毛发开口

Để sợi vải và sợi lông lên tiếng

HSK 7–9

墨绿色卡车上的白鹭

Con cò trắng trên chiếc xe tải xanh rêu

10 từ của bài
  • 警察jǐngchácảnh sát
  • 日记rìjìnhật ký
  • 适应shìyìngthích nghi
  • 毛衣máoyīáo len
  • 好笑hǎoxiàobuồn cười, khôi hài
  • 叶子yèzilá cây
  • 正确zhèngquèchính xác, đúng đắn
  • 辛苦xīnkǔvất vả
  • 感情gǎnqíngtình cảm
  • 便于biànyútiện cho, dễ dàng cho