学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 3Sức khoẻ1 phút · 248 chữ10 từ thư viện

叔叔家的小黑板

Tấm bảng đen nhỏ ở nhà chú

Vừa xuất viện, chú tôi bị vợ treo ngay một tấm bảng đen nhỏ giữa phòng khách – trên đó viết gì mà chú lại bực đến thế?

10 từ của bài
  • 叔叔shūshuchú
  • 出院chūyuànxuất viện, ra viện
  • 黑板hēibǎnbảng
  • 句子jùzicâu
  • 刷shuāchải, đánh, cọ; quẹt (thẻ)
  • 米mǐgạo, mét
  • 生气shēngqìtức giận
  • 东dōngđông (hướng đông)
  • 船chuánthuyền
  • 游戏yóuxìtrò chơi

Bước 1 · Bài đọc

叔叔家的小黑板

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我shūshu叔叔jīnnián今年wǔ五shí十suì岁 ,shànggèyuè上个月tūrán突然shēngbìng生病 ,zhù住jìn进le了yīyuàn医院 。yīshēng医生shuō说 ,tā他de的bìng病hé和bù不hǎo好de的shēnghuó生活xíguàn习惯yǒu有guānxi关系 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 3

夏天的饮料选择

Lựa chọn đồ uống mùa hè

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

HSK 7–9

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

HSK 7–9

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

10 từ của bài
  • 叔叔shūshuchú
  • 出院chūyuànxuất viện, ra viện
  • 黑板hēibǎnbảng
  • 句子jùzicâu
  • 刷shuāchải, đánh, cọ; quẹt (thẻ)
  • 米mǐgạo, mét
  • 生气shēngqìtức giận
  • 东dōngđông (hướng đông)
  • 船chuánthuyền
  • 游戏yóuxìtrò chơi