10 từ của bài
- 叔叔shūshuchú
- 出院chūyuànxuất viện, ra viện
- 黑板hēibǎnbảng
- 句子jùzicâu
- 刷shuāchải, đánh, cọ; quẹt (thẻ)
- 米mǐgạo, mét
- 生气shēngqìtức giận
- 东dōngđông (hướng đông)
- 船chuánthuyền
- 游戏yóuxìtrò chơi
Bước 1 · Bài đọc
叔叔家的小黑板
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
wǒ我shūshu叔叔jīnnián今年wǔ五shí十suì岁 ,shànggèyuè上个月tūrán突然shēngbìng生病 ,zhù住jìn进le了yīyuàn医院 。yīshēng医生shuō说 ,tā他de的bìng病hé和bù不hǎo好de的shēnghuó生活xíguàn习惯yǒu有guānxi关系 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 3
夏天的饮料选择
Lựa chọn đồ uống mùa hè