10 từ của bài
- 收shōunhận, thu
- 页yètrang (lượng từ)
- 脚jiǎochân
- 段duànđoạn, quãng
- 要求yāoqiúyêu cầu
- 酒jiǔrượu
- 做客zuòkèlàm khách, đến chơi nhà
- 汽车qìchēô tô
- 刻kèkhắc (15 phút)
- 刚刚gānggāngvừa mới
Bước 1 · Bài đọc
第三十五页的红烧猪脚
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
shànggèyuè上个月wǒ我guò过shēngrì生日 ,shōu收dào到le了nǎinai奶奶sòng送de的yí一gè个běnzi本子 。 … běnzi本子lǐ里xiě写de的dōu都shì是nǎinai奶奶zuì最huì会zuò做de的cài菜 ,yígòng一共yǒu有wǔ五shí十duō多yè页 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 3
夏天的饮料选择
Lựa chọn đồ uống mùa hè