Luyện đọc
HSK 3Sở thích & giải trí1 phút · 244 chữ10 từ thư viện

我周末的兴趣爱好

Sở thích của tôi vào cuối tuần

Bóng bàn, vẽ tranh hay đọc sách, cuối tuần của bạn ấy vui nhờ những gì, và ai thua thì phải làm gì?

10 từ của bài
  • 兴趣xìngqùhứng thú
  • 健康jiànkāngkhỏe mạnh
  • 周末zhōumòcuối tuần
  • 比赛bǐsàicuộc thi, thi đấu
  • 练liànluyện, tập
  • 遇到yùdàogặp phải
  • 只能zhǐ néngchỉ có thể, đành phải
  • 当然dāngránđương nhiên
  • 办法bànfǎbiện pháp
  • 完成wánchénghoàn thành

Bước 1 · Bài đọc

我周末的兴趣爱好

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

, 。 … , , 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 3

夏天的饮料选择

Lựa chọn đồ uống mùa hè

Bài khác cùng chủ đề