10 từ của bài
- 学期xuéqīhọc kỳ
- 成绩chéngjìthành tích
- 提高tígāonâng cao
- 方法fāngfǎphương pháp
- 坚持jiānchíkiên trì
- 练习liànxíluyện tập
- 复习fùxíôn tập
- 认真rènzhēnnghiêm túc
- 为了wèileđể, vì
- 影响yǐngxiǎngảnh hưởng
Bước 1 · Bài đọc
我的学习方法
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
shàng上gè个xuéqī学期 ,wǒ我de的zhōngwén中文chéngjì成绩bùtài不太hǎo好 。lǎoshī老师gàosù告诉wǒ我 ,yào要xiǎng想tígāo提高chéngjì成绩 ,bìxū必须yǒu有hǎo好de的fāngfǎ方法 。 … wǒ我juédìng决定měi每tiān天jiānchí坚持liànxí练习tīnglì听力hé和yuèdú阅读 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 3
夏天的饮料选择
Lựa chọn đồ uống mùa hè