10 từ của bài
- 前年qiánniánnăm kia
- 丢diūmất
- 行李xínglihành lý
- 哭kūkhóc
- 纸zhǐgiấy
- 半天bàntiānnửa ngày; hồi lâu
- 新年xīnniánnăm mới
- 收到shōudàonhận được
- 新闻xīnwéntin tức
- 受到shòudàonhận được, được (ai đó làm gì)
Bước 1 · Bài đọc
我在机场帮人找行李
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
qiánnián前年wǒ我dàxué大学bìyè毕业yǐhòu以后 ,láidào来到jīchǎng机场gōngzuò工作 。wǒ我de的gōngzuò工作shì是bāng帮kèrén客人zhǎo找diū丢le了de的xíngli行李 。 … yǒude有的rén人yí一xià下fēijī飞机jiù就fāxiàn发现xiāngzi箱子bùjiàn不见le了 ,fēicháng非常zhejí着急 ,yǒude有的rén人shènzhì甚至jí急dé得kū哭le了 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 3
夏天的饮料选择
Lựa chọn đồ uống mùa hè