10 từ của bài
- 怎样zěnyàngthế nào, ra sao
- 更gènghơn, càng
- 节目jiémùchương trình
- 渴kěkhát
- 身边shēnbiānbên cạnh, bên mình
- 牙刷yáshuābàn chải đánh răng
- 嘴zuǐmiệng
- 胖pàngbéo
- 住院zhùyuànnhập viện, nằm viện
- 安全ānquánan toàn
Bước 1 · Bài đọc
电视节目里的健康小建议
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
nǐ你zhīdào知道zěnyàng怎样cáinéng才能gèng更jiànkāng健康ma吗 ?shàng上gè个xīngqī星期 ,wǒ我zài在diànshì电视shàng上kàn看le了yí一gè个jiànkāng健康jiémù节目 ,yīshēng医生jiǎng讲le了hěn很duō多shēnghuó生活zhōng中de的xiǎo小xíguàn习惯 。 … xiàmiàn下面wǒ我jiù就gēn跟dàjiā大家shuō说yi一shuō说 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 3
夏天的饮料选择
Lựa chọn đồ uống mùa hè