10 từ của bài
- 冰bīngbăng, nước đá
- 种zhǒngloại, hạt giống
- 一样yíyànggiống nhau
- 注意zhùyìchú ý
- 常见cháng jiànthường gặp, phổ biến
- 有关yǒuguāncó liên quan
- 碗wǎnbát
- 放fàngđặt, để
- 遍biànlần, lượt
- 加jiāthêm, cộng
Bước 1 · Bài đọc
中国的冰饮文化
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
zài在zhōngguó中国de的xiàtiān夏天 ,jiē街shàng上dàochù到处dōu都néng能kàndào看到mài卖bīng冰yǐn饮de的xiǎo小diàn店 。 … zhèxiē这些yǐnliào饮料yǒu有hěn很duō多zhǒng种 ,bǐrú比如bīng冰hóngchá红茶 、bīng冰kāfēi咖啡 、bīng冰niúnǎi牛奶děng等děng等 ,yǒude有的hái还jiā加le了shuǐguǒ水果 ,měi每zhǒng种de的wèidao味道dōu都bù不yíyàng一样 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 3
夏天的饮料选择
Lựa chọn đồ uống mùa hè