爱拍房子的王爷爷
Ông Vương thích chụp ảnh những ngôi nhà
Ông cụ ngoài bảy mươi ngày nào cũng cầm máy ảnh cũ đi chụp nhà người khác: rốt cuộc ông muốn làm gì?
10 từ của bài
- 奇怪qíguàikỳ lạ
- 男人nánrénđàn ông
- 相机xiàngjīmáy ảnh
- 房子fángzingôi nhà, căn nhà
- 老lǎogià, cũ
- 照片zhàopiànbức ảnh
- 跳tiàonhảy
- 音乐yīnyuèâm nhạc
- 愿意yuànyìsẵn lòng, bằng lòng
- 服务fúwùphục vụ, dịch vụ
Bước 1 · Bài đọc
爱拍房子的王爷爷
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
wǒ我jiā家duìmiàn对面zhù住zhe着yí一gè个yǒu有diǎn点qíguài奇怪de的nánrén男人 ,dàjiā大家dōu都jiào叫tā他wáng王yéye爷爷 。 … měi每tiān天zǎoshang早上 ,tā他dōu都ná拿zhe着yí一gè个jiù旧xiàngjī相机zài在xiǎoqū小区lǐ里zǒu走lái来zǒu走qù去 ,pāi拍bié别rénjiā人家de的fángzi房子 。dàjiā大家dōu都bù不míngbai明白zhè这shì是wèishénme为什么 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 3
夏天的饮料选择
Lựa chọn đồ uống mùa hè