10 từ của bài
- 常chángthường, hay
- 最近zuìjìngần đây
- 感冒gǎnmàocảm mạo, cảm lạnh
- 凉快liángkuaimát mẻ
- 应该yīnggāinên
- 假期jiàqīkỳ nghỉ
- 认为rènwéicho rằng
- 洗澡xǐzǎotắm
- 运动员yùndòngyuánvận động viên
- 解决jiějuégiải quyết
Bước 1 · Bài đọc
运动员的健康生活
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
xiǎo小míng明shì是yì一míng名dàxuéshēng大学生 ,tā他fēi非cháng常xǐhuan喜欢yùndòng运动 。tā他měi每tiān天dōu都pǎobù跑步 ,érqiě而且hěn很shǎo少chī吃bú不jiànkāng健康de的dōngxī东西 ,zhèyàng这样cáinéng才能gèng更hǎo好dì地cānjiā参加gèzhǒng各种bǐsài比赛 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 3
夏天的饮料选择
Lựa chọn đồ uống mùa hè