10 từ của bài
- 银行yínhángngân hàng
- 信用卡xìnyòngkǎthẻ tín dụng
- 方便面fāngbiànmiànmì ăn liền
- 选xuǎnchọn, lựa chọn
- 牛niúcon bò, con trâu
- 邻居línjūhàng xóm
- 糖tángkẹo, đường
- 聊天儿liáotiānrtán gẫu, trò chuyện
- 勺子sháozicái thìa, cái muỗng
- 短duǎnngắn
Bước 1 · Bài đọc
星期六去超市
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
xīngqī星期liù六shàngwǔ上午 ,wǒ我xiān先qù去yínháng银行bàn办le了yì一zhāng张xīn新de的xìnyòngkǎ信用卡 ,ránhòu然后qù去pángbiān旁边de的chāoshì超市mǎi买dōngxī东西 。wǒ我tuī推zhe着chē车zǒujìn走进qù去 ,xiān先ná拿le了wǔ五bāo包fāngbiànmiàn方便面 ,yīnwèi因为wǒ我gōngzuò工作hěn很máng忙 ,wǎnshang晚上chángcháng常常méi没shíjiān时间zuòfàn做饭 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 3
夏天的饮料选择
Lựa chọn đồ uống mùa hè