10 từ của bài
- 电子书diànzǐshūsách điện tử
- 网站wǎngzhàntrang web, website
- 南方nánfāngmiền nam, phương nam
- 大衣dàyīáo khoác dài
- 箱子xiāngzicái vali, cái hòm
- 邮件yóujiànthư từ, email
- 急jígấp, vội; sốt ruột
- 办bànlàm, lo liệu, giải quyết
- 初中chūzhōngtrung học cơ sở (cấp 2)
- 见面jiànmiàngặp mặt
Bước 1 · Bài đọc
在南方的家里上班
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
wǒ我jiào叫lǐ李míng明 ,zài在yì一jiā家mài卖diànzǐshū电子书de的wǎngzhàn网站gōngzuò工作 。qùnián去年wǒ我cóng从běijīng北京bān搬dào到le了nánfāng南方de的yí一gè个xiǎo小chéngshì城市 ,zàijiā在家shàngbān上班 。 … wǒ我bǎ把dàyī大衣fàng放jìn进xiāngzi箱子lǐ里 ,dào到xiànzài现在hái还méi没dǎkāi打开guò过 。měi每tiān天zǎoshang早上bā八diǎn点bàn半 ,wǒ我dǎkāi打开diànnǎo电脑jiù就kāishǐ开始gōngzuò工作 ,bùyòng不用zài再zuò坐dìtiě地铁le了 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 3
夏天的饮料选择
Lựa chọn đồ uống mùa hè