10 từ của bài
- 会议huìyìhội nghị, cuộc họp
- 衬衫chènshānáo sơ mi
- 脏zāngbẩn, dơ
- 打扫dǎsǎoquét dọn
- 饿èđói
- 马上mǎshàngngay lập tức
- 作业zuòyèbài tập về nhà
- 短裤duǎnkùquần đùi, quần soóc
- 请假qǐngjiàxin nghỉ phép
- 关机guānjītắt máy
Bước 1 · Bài đọc
办公室里的一天
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
jīntiān今天shàngwǔ上午wǒ我yǒu有gè个zhòngyào重要de的huìyì会议 。 … wǒ我chuān穿le了yí一jiàn件gānjìng干净de的chènshān衬衫 ,kànqǐlai看起来hěn很zhuānyè专业 。huìyì会议cóng从jiǔ九diǎn点kāishǐ开始 ,dàjiā大家tǎolùn讨论le了hěn很duō多gōngzuò工作jìhuà计划 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 3
夏天的饮料选择
Lựa chọn đồ uống mùa hè