学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 3Công việc1 phút · 229 chữ10 từ thư viện

办公室里的一天

Một ngày ở văn phòng

Họp sớm, dọn bàn, đói bụng mà việc vẫn chưa xong: một ngày ở văn phòng của tác giả bận rộn đến mức nào?

10 từ của bài
  • 会议huìyìhội nghị, cuộc họp
  • 衬衫chènshānáo sơ mi
  • 脏zāngbẩn, dơ
  • 打扫dǎsǎoquét dọn
  • 饿èđói
  • 马上mǎshàngngay lập tức
  • 作业zuòyèbài tập về nhà
  • 短裤duǎnkùquần đùi, quần soóc
  • 请假qǐngjiàxin nghỉ phép
  • 关机guānjītắt máy

Bước 1 · Bài đọc

办公室里的一天

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

jīntiān今天shàngwǔ上午wǒ我yǒu有gè个zhòngyào重要de的huìyì会议 。 … wǒ我chuān穿le了yí一jiàn件gānjìng干净de的chènshān衬衫 ,kànqǐlai看起来hěn很zhuānyè专业 。huìyì会议cóng从jiǔ九diǎn点kāishǐ开始 ,dàjiā大家tǎolùn讨论le了hěn很duō多gōngzuò工作jìhuà计划 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 3

夏天的饮料选择

Lựa chọn đồ uống mùa hè

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

我在南湾镇学煎牛排

Tôi học áp chảo bít tết ở thị trấn Nam Loan

HSK 7–9

辞掉“金饭碗”,回海边教沙排

Bỏ “bát cơm vàng” về biển dạy bóng chuyền bãi biển

HSK 7–9

让纤维和毛发开口

Để sợi vải và sợi lông lên tiếng

HSK 7–9

墨绿色卡车上的白鹭

Con cò trắng trên chiếc xe tải xanh rêu

10 từ của bài
  • 会议huìyìhội nghị, cuộc họp
  • 衬衫chènshānáo sơ mi
  • 脏zāngbẩn, dơ
  • 打扫dǎsǎoquét dọn
  • 饿èđói
  • 马上mǎshàngngay lập tức
  • 作业zuòyèbài tập về nhà
  • 短裤duǎnkùquần đùi, quần soóc
  • 请假qǐngjiàxin nghỉ phép
  • 关机guānjītắt máy